CÁC CỔNG VÀ GIAO THỨC MẠNG CƠ BẢN THƯỜNG ĐƯỢC SỬ DỤNG
1-CÁC CỔNG VÀ GIAO THỨC MẠNG CƠ BẢN THƯỜNG ĐƯỢC SỬ DỤNG
CÁC GIAO THỨC MẠNG THƯỜNG GẶP
Giao thức (ví dụ: ip, tcp, udp, icmp).
Toán tử so sánh (eq, neq, gt, lt, range) và số cổng TCP/UDP.
Lọc dựa trên giá trị DSCP (Differentiated Services Code Point).
Chỉ định cổng nguồn hoặc cổng đích cho các giao thức TCP hoặc UDP. Toán tử có thể là:
eq: Bằng (equal to) một cổng cụ thể.
gt: Lớn hơn (greater than) một cổng cụ thể.
lt: Nhỏ hơn (less than) một cổng cụ thể.
neq: Khác (not equal to) một cổng cụ thể.
range: Một dải cổng (ví dụ: range 1024 65535).
www (port 80), ftp (port 21), smtp (port 25), pop3 (port 110), https (port 443), isakmp (port 500)`, v.v. (các từ khóa định nghĩa sẵn cho các cổng phổ biến).
Loại giao thức IP gồm: (ví dụ: TCP, UDP, ICMP, IP (tức là bất kỳ giao thức IP nào)), Các giao thức IP Bao gồm (TCP, UDP, ICMP, EIGRP, OSPF, v.v.)
Câu lệnh Permit ip any any có nghĩa là: Cho phép bất kỳ lưu lượng truy cập nào sử dụng giao thức IP, từ bất kỳ địa chỉ IP nguồn nào, đến bất kỳ địa chỉ IP đích nào.
Nếu bạn muốn chỉ cho phép một giao thức cụ thể, bạn sẽ thay thế từ khóa Ip bằng tên giao thức đó, ví dụ:
Permit tcp any any (chỉ cho phép giao thức TCP)
Permit udp any any (chỉ cho phép giao thức UDP)
Permit icmp any any (chỉ cho phép giao thức ICMP)
BỔ SUNG:
Mục Đích của object-group service
Object-group service cho phép bạn tạo một "tên" đại diện cho một tập hợp các giao thức và số cổng. Thay vì phải lặp lại tcp eq 80 và tcp eq 443 trong mỗi câu lệnh ACL hoặc NAT, bạn chỉ cần tham chiếu đến object-group service đó.
CÁC NHÓM DỊCH VỤ:
Nhóm các dịch vụ web: HTTP (TCP 80), HTTPS (TCP 443).
Nhóm các dịch vụ email: SMTP (TCP 25), POP3 (TCP 110), IMAP (TCP 143), SMTPS (TCP 465), POP3S (TCP 995), IMAPS (TCP 993).
Nhóm các dịch vụ quản lý: SSH (TCP 22), Telnet (TCP 23), SNMP (UDP 161/162).
GIAO THỨC HOẠT ĐỘNG TRONG QoS CỦA CISCO
Các giao thức và cổng được kiểm tra mặc định bao gồm (nhưng không giới hạn):
Cisco ASA sẽ tự động nhận diện và kiểm tra các giao thức phổ biến hoạt động trên các cổng mặc định của chúng. Một số ví dụ điển hình:
FTP (File Transfer Protocol): Cổng TCP 21 (control channel). ASA sẽ kiểm tra kênh điều khiển để cho phép các kênh dữ liệu động (data channel) được mở trên các cổng ngẫu nhiên.
DNS (Domain Name System): Cổng UDP 53. ASA kiểm tra các truy vấn và phản hồi DNS để đảm bảo tính hợp lệ.
HTTP (Hypertext Transfer Protocol): Cổng TCP 80.
SIP (Session Initiation Protocol): Cổng TCP/UDP 5060.
H.323: Cổng TCP 1720 (H.225) và các cổng động khác.
TFTP (Trivial File Transfer Protocol): Cổng UDP 69.
SMTP (Simple Mail Transfer Protocol): Cổng TCP 25.
ICMP (Internet Control Message Protocol): Mặc dù không phải là cổng, nhưng ASA cũng cần kiểm tra ICMP để cho phép các phản hồi hợp lệ (ví dụ: ping reply) quay trở lại qua firewall.
Skinny (SCCP): Cổng TCP 2000.
NetBIOS: Các cổng UDP 137, 138 và TCP 139.
RSH (Remote Shell): Cổng TCP 514.
RTSP (Real Time Streaming Protocol): Cổng TCP 554.
WAAS (WAN Optimization Application Services): TCP 1-65535 (đôi khi được kiểm tra đặc biệt).
SQLNet: Cổng TCP 1521.
XDMCP (X Display Manager Control Protocol): Cổng UDP 177.
CTIQBE (Computer Telephony Interface Quick Buffer Encoding): Cổng TCP 2748.
CÁC GIAO THỨC MẠNG ĐANG HOẠT ĐỘNG HIỆN NAY
Mạng Internet không hoạt động dựa trên một giao thức duy nhất mà là một bộ giao thức phức tạp và đa dạng, làm việc cùng nhau để đảm bảo việc truyền tải dữ liệu hiệu quả và đáng tin cậy.
Mặc dù có rất nhiều giao thức được sử dụng trong các khía cạnh khác nhau của Internet, nhưng có một số giao thức cốt lõi và phổ biến nhất mà bạn nên biết:
Các giao thức cốt lõi (TCP/IP Suite)
Bộ giao thức TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol) là nền tảng của Internet và bao gồm nhiều giao thức con:
TCP (Transmission Control Protocol): Đảm bảo việc truyền tải dữ liệu một cách đáng tin cậy, có thứ tự và không bị lỗi. Nó chia dữ liệu thành các gói nhỏ, gửi chúng và đảm bảo các gói này đến đích đúng thứ tự và không bị mất. TCP được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy cao như duyệt web, email và truyền tải tập tin.
IP (Internet Protocol): Có chức năng định tuyến các gói dữ liệu qua mạng, giúp chúng tìm đúng đường đi từ nguồn đến đích. Có hai phiên bản IP đang được sử dụng chính:
IPv4: Phiên bản cũ hơn, sử dụng địa chỉ 32-bit.
IPv6: Phiên bản mới hơn, sử dụng địa chỉ 128-bit, được phát triển để giải quyết vấn đề cạn kiệt địa chỉ của IPv4.
Các giao thức ứng dụng phổ biến
Ngoài TCP/IP, có nhiều giao thức ứng dụng quan trọng khác phục vụ các mục đích cụ thể:
HTTP (Hypertext Transfer Protocol) và HTTPS (HTTP Secure): Là giao thức cơ bản cho World Wide Web, dùng để truyền tải các tài liệu siêu văn bản (như trang web) giữa máy chủ và trình duyệt web. HTTPS là phiên bản bảo mật của HTTP, sử dụng mã hóa SSL/TLS để bảo vệ dữ liệu.
FTP (File Transfer Protocol): Dùng để truyền tải tập tin giữa các máy tính trên mạng.
SMTP (Simple Mail Transfer Protocol), POP3 (Post Office Protocol 3), IMAP (Internet Message Access Protocol): Các giao thức này quản lý việc gửi và nhận email.
SMTP: Dùng để gửi email.
POP3 và IMAP: Dùng để nhận email từ máy chủ.
DNS (Domain Name System): Dịch tên miền (ví dụ: https://www.google.com/search?q=google.com) thành địa chỉ IP mà máy tính có thể hiểu được.
SSH (Secure Shell): Cung cấp kênh kết nối bảo mật cho việc điều khiển hệ thống từ xa, thường được sử dụng để quản lý máy chủ.
UDP (User Datagram Protocol): Một giao thức tầng vận chuyển khác, không đảm bảo tính tin cậy và thứ tự như TCP nhưng có hiệu suất cao hơn, thường được dùng cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ cao và có thể chấp nhận một số mất mát dữ liệu (ví dụ: truyền video, âm thanh trực tiếp, game online).
DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol): Tự động cấp phát địa chỉ IP và các thông tin cấu hình mạng khác cho các thiết bị khi chúng kết nối vào mạng.
SNMP (Simple Network Management Protocol): Dùng để quản lý và giám sát các thiết bị mạng.
ỨNG DỤNG GIAO THỨC
Vị trí của các giao thức trong mô hình TCP/IP
Bộ giao thức TCP/IP: được chia thành các tầng (layer) khác nhau, mỗi tầng có một vai trò và các giao thức riêng:
Tầng Ứng dụng (Application Layer): Đây là nơi các ứng dụng người dùng tương tác trực tiếp, sử dụng các giao thức như HTTP (duyệt web), FTP (truyền tệp), SMTP (email), DNS (phân giải tên miền).
Tầng Vận chuyển (Transport Layer): Tầng này chịu trách nhiệm cho việc truyền tải dữ liệu giữa các ứng dụng trên các máy tính khác nhau. Đây là nơi bạn tìm thấy TCP và UDP.
TCP (Transmission Control Protocol): Cung cấp kết nối đáng tin cậy, có thứ tự và kiểm soát lỗi. Nó đảm bảo các gói dữ liệu đến nơi đầy đủ và đúng thứ tự.
UDP (User Datagram Protocol): Cung cấp kết nối nhanh hơn nhưng không đáng tin cậy (best-effort). Nó không đảm bảo thứ tự hay việc mất gói, phù hợp cho các ứng dụng thời gian thực như truyền phát video, game trực tuyến.
Tầng Internet (Internet Layer): Tầng này chịu trách nhiệm về địa chỉ logic (địa chỉ IP) và định tuyến các gói dữ liệu qua mạng. IP hoạt động ở tầng này.
IP (Internet Protocol): Nhiệm vụ chính của IP là đánh địa chỉ cho các gói dữ liệu và tìm ra đường đi tối ưu nhất để đưa chúng từ nguồn đến đích trên Internet. IP không quan tâm đến việc dữ liệu có đến nơi hay không, hay có bị lỗi gì không; nó chỉ tập trung vào việc định tuyến.
ICMP (Internet Control Message Protocol): Đây là một giao thức hỗ trợ cho IP, cũng hoạt động ở tầng Internet. ICMP được sử dụng để gửi các thông báo lỗi hoặc thông tin chẩn đoán về tình trạng mạng (ví dụ: lệnh ping sử dụng ICMP). ICMP không dùng để truyền tải dữ liệu người dùng mà là để kiểm soát và quản lý thông tin mạng.
Tầng Truy cập Mạng (Network Access Layer/Link Layer): Tầng này chịu trách nhiệm cho việc truyền tải dữ liệu vật lý qua các phương tiện truyền dẫn (Như cáp Ethernet, Wi-Fi).
Mối quan hệ giữa IP, TCP, UDP và ICMP
IP là "người vận chuyển" chính: IP chịu trách nhiệm chính trong việc đưa các gói dữ liệu từ điểm A đến điểm B trên Internet. Nó giống như hệ thống đường bộ và địa chỉ nhà.
TCP và UDP là "hàng hóa" được vận chuyển: TCP và UDP là các giao thức ở tầng cao hơn, chúng đóng gói dữ liệu của các ứng dụng và đưa cho IP để vận chuyển. IP không quan tâm bên trong gói có gì, nó chỉ biết địa chỉ nguồn và đích.
Gói dữ liệu của TCP được gọi là segment.
Gói dữ liệu của UDP được gọi là datagram.
Khi IP nhận được một segment TCP hoặc một datagram UDP, nó sẽ thêm thông tin địa chỉ IP vào và định tuyến chúng đi.
ICMP là "thông báo viên" của IP: ICMP không truyền tải dữ liệu người dùng mà cung cấp các thông báo quan trọng về tình trạng mạng cho IP. Ví dụ, nếu một gói IP không thể đến đích, ICMP sẽ tạo ra một thông báo lỗi để gửi lại cho nguồn.
Tóm lại: IP là giao thức cốt lõi ở tầng mạng, cung cấp khả năng định tuyến và đánh địa chỉ. TCP và UDP là các giao thức ở tầng vận chuyển, xây dựng trên nền tảng của IP để cung cấp các dịch vụ truyền tải dữ liệu khác nhau (đáng tin cậy hoặc không đáng tin cậy). ICMP là giao thức hỗ trợ IP, giúp quản lý và báo cáo lỗi ở tầng mạng. Chúng hoạt động cùng nhau chứ không phải IP tổng hợp tất cả các giao thức khác.
Internet và mô hình TCP/IP
Trong thực tế, Internet được xây dựng dựa trên mô hình TCP/IP, một mô hình đơn giản hơn chỉ có 4 lớp. Mô hình TCP/IP gộp các chức năng của các lớp trên của OSI như sau:
Lớp Ứng dụng (Application Layer) của TCP/IP bao gồm các chức năng của Lớp Phiên, Lớp Trình bày và Lớp Ứng dụng của OSI (lớp 5, 6, 7).
Lớp Giao vận (Transport Layer) của TCP/IP tương ứng với Lớp Giao vận (lớp 4) của OSI (TCP và UDP)
Lớp Internet (Internet Layer) của TCP/IP tương ứng với Lớp Mạng (lớp 3) của OSI. Đây là nơi IP hoạt động và là cốt lõi của Internet.
Lớp Truy cập Mạng (Network Access Layer) của TCP/IP tương ứng với Lớp Liên kết Dữ liệu và Lớp Vật lý (lớp 1, 2) của OSI.
Vì vậy, Internet chủ yếu liên quan đến Lớp Mạng (Layer 3) trong mô hình OSI (hoặc Lớp Internet trong TCP/IP) và các giao thức như IP để định tuyến dữ liệu. Các lớp 4, 5, 6 đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị và quản lý dữ liệu cho các ứng dụng, nhưng chúng không phải là "Internet" theo nghĩa đen.
CÁC LOẠI CỔNG GIAO THỨC MẠNG
Bảng sau đây liệt kê số cổng và tên của một số ứng dụng phổ biến nhất.
Simple Mail Transfer Protocol (Giao thức Truyền tải Thư tin Đơn giản hóa)
Bảng sau đây liệt kê một số số cổng phổ biến nhất và các ứng dụng liên quan của chúng.
Giao thức TCP | UDP | ||||
Số cổng | Ứng dụng | Từ khóa ACL | Số cổng | Ứng dụng | Từ khóa ACL |
20 | FTP (Dữ liệu) | dữ liệu ftp | 53 | DNS | lãnh địa |
21 | FTP (Điều khiển) | ftp | 67,68 | DHCP | máy chủ tên |
22 | SSH | 69 | TFTP | tftp | |
23 | Telnet | telnet | 123 | NTP | |
25 | Giao thức SMTP | Giao thức SMTP | 161 | SNMP | SNMP |
|
|
| 520 | IP RIP | UDP |
53 | DNS | lãnh địa | |||
80 | Giao thức HTTP | www | |||
110 | POP3 | ||||
443 | SSL (HTTP) | ||||
GIAO THỨC MẶC ĐỊNH DEFAULT TRONG THIẾT BỊ FIREWALL CISCO
(Khi bạn cài đặt QoS Băng lệnh Class Map (Class-Default) thì có nghĩa là bạn đã chỉ định toàn bộ các loại giao thức và cổng mặc định này)
ĐÂY LÀ CÁC GIAO THỨC VÀ CÁC CỔNG MẶC ĐỊNH TRONG QOS CỦA FIREWALL CISCO
GIAO THỨC MẶC ĐỊNH CỦA FIREWALL CISCO: CÂU LỆNH CLASS-MAP TRONG QOS (Match Default Inspection Traffic)
ỨNG DỤNG | GIAO THỨC | SỐ CỔNG | ỨNG DỤNG | GIAO THỨC | SỐ CỔNG |
Ctiqbe | TCP | 2748 | DNS | UDP | 53 |
Ftp | TCP | 21 | GTP | UDP | 2123,3386 |
H323-H225 | TCP | 1720 | H323-RAS | UDP | 1718-1719 |
HTTP | TCP | 80 | ICMP | ICMP |
|
ILS | TCP | 389 | IP-OPTIONS |
| RSVP |
MGCP | TCP | 2427, 2727 | NETBIOS | UDP | 137-138 |
RADIUS-ACCT | UDP | 1646 | RPC | UDP | 111 |
RSH | TCP | 514 | RTSP | UDP | 554 |
SIP | TCP | 5060 | SIP | UDP | 5060 |
SKYNNY | TCP | 2000 | SMTP | TCP | 25 |
SQLNET | TCP | 1521 | TFTP | UDP | 69 |
WAAS | TCP | 1-65535 | XDMCP | UDP | 177 |
NHƯNG CỔNG MẠNG SỬ WWW.
Trong môi trường web, WWW là viết tắt của World Wide Web, và nó được hiểu một cách chính xác như sau:
1. WWW là một hệ thống thông tin toàn cầu:
Đây là một không gian rộng lớn chứa đựng vô vàn thông tin, tài liệu và tài nguyên khác. Các tài nguyên này có thể là văn bản, hình ảnh, video, âm thanh, ứng dụng, v.v.
Chúng được tổ chức và liên kết với nhau thông qua các siêu liên kết (hyperlinks), cho phép người dùng dễ dàng chuyển từ tài liệu này sang tài liệu khác chỉ bằng một cú nhấp chuột.
2. WWW hoạt động trên nền tảng Internet:
Điều quan trọng cần phân biệt là WWW không phải là Internet. Internet là cơ sở hạ tầng mạng vật lý toàn cầu, bao gồm các cáp, bộ định tuyến (router), máy chủ và các giao thức truyền thông. Nó là "con đường" để dữ liệu di chuyển.
WWW là một dịch vụ chạy trên nền tảng Internet. Nó sử dụng Internet để truyền tải các tài liệu và tài nguyên web. Giống như một chiếc xe (WWW) chạy trên một con đường (Internet).
Ví Dụ như hai Link Website bên dưới:
3. WWW hoạt động dựa trên các công nghệ cốt lõi:
HTML (Hypertext Markup Language): Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản, dùng để tạo cấu trúc và nội dung của các trang web.
HTTP (Hypertext Transfer Protocol): Giao thức truyền tải siêu văn bản, quy định cách trình duyệt web và máy chủ web giao tiếp với nhau để gửi và nhận dữ liệu web.
URL (Uniform Resource Locator): Địa chỉ duy nhất của mỗi tài nguyên trên web, giúp định vị và truy cập các trang web, hình ảnh, video, v.v.
4. Vai trò và chức năng của WWW:
Cung cấp thông tin đa dạng và phong phú: WWW đã mở ra một kho tàng kiến thức khổng lồ, cho phép mọi người tiếp cận thông tin về mọi lĩnh vực, từ học thuật, khoa học đến giải trí, kinh doanh, và đời sống.
Kết nối và giao tiếp toàn cầu: WWW đã thay đổi cách con người kết nối và giao tiếp. Các dịch vụ như email, trò chuyện trực tuyến, mạng xã hội, và các ứng dụng nhắn tin giúp mọi người dễ dàng tương tác với nhau mà không bị giới hạn về không gian hay thời gian.
Chia sẻ kiến thức và ý kiến: WWW cho phép mọi người tạo ra và chia sẻ nội dung của riêng mình thông qua blog, diễn đàn, video, v.v., tạo nên một cộng đồng trực tuyến đa dạng và năng động.
Hỗ trợ thương mại điện tử và dịch vụ trực tuyến: WWW là nền tảng cho sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, ngân hàng trực tuyến, giáo dục trực tuyến và nhiều dịch vụ khác, mang lại sự tiện lợi và hiệu quả cho cuộc sống.
Tóm lại:
WWW trong web được hiểu là hệ thống thông tin toàn cầu, bao gồm tất cả các tài liệu và tài nguyên web được liên kết với nhau bằng siêu liên kết, được truy cập thông qua Internet bằng các trình duyệt web và các giao thức nhất định (chủ yếu là HTTP/HTTPS). Nó là "phần nổi" mà chúng ta tương tác hàng ngày khi lướt web, tra cứu thông tin, mua sắm trực tuyến, hay giao tiếp qua mạng xã hội.