MỤC LỤC


CÁC LOẠI MÔ HÌNH MẠNG ỨNG DỤNG CHO DOANH NGHIỆP

1-HIỂU THẾ NÀO VỀ MÔ HÌNH MẠNG ỨNG DỤNG CHO DOANH NGHIỆP

I. ĐỊNH NGHĨA VỀ MÔ HÌNH MẠNG DOANH NGHIỆP

Trong hệ thống hạ tầng công nghệ thông tin và viễn thông hiện nay, các mô hình mạng được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau như: phạm vi địa lý, kiến trúc chức năng và Mô hình (Topology).

Hình ảnh 1: Đây là bức tranh toàn cảnh về các mô hình Mạng phổ biến

1. Phân loại theo Phạm vi Địa lý (Geographical Scale)

Đây là cách phân loại cơ bản và phổ biến nhất trong thực tế để xác định quy mô của một hệ thống mạng.

LAN (Local Area Network - Mạng cục bộ): Kết nối các thiết bị trong phạm vi nhỏ như văn phòng, tòa nhà, hoặc nhà riêng. Tốc độ truyền tải cao, băng thông lớn và tỷ lệ lỗi thấp.

WAN (Wide Area Network - Mạng diện rộng): Kết nối các mạng cục bộ (LAN) lại với nhau qua khoảng cách địa lý lớn (giữa các thành phố, quốc gia hoặc toàn cầu), thường sử dụng đường truyền của các nhà mạng viễn thông như VNPT, Viettel, FPT với các đường truyền cơ bản thường sử dụng như sau (Leased Line, MPLS, VPN).

Hình ảnh 2: Mô hình Mang LAN Doanh Nghiệp

 

CAN (Campus Area Network - Mạng khuôn viên trường đại học/khu công nghiệp): Quy mô lớn hơn LAN nhưng nhỏ hơn WAN, kết nối nhiều tòa nhà trong cùng một khu vực của một tổ chức cụ thể (ví dụ: trường đại học, khu nhà máy/khu công nghiệp).

MAN (Metropolitan Area Network - Mạng đô thị): Kết nối trong phạm vi một thành phố hoặc trung tâm tỉnh thành, thường do các nhà mạng viễn thông triển khai để cung cấp dịch vụ cho các tổ chức, doanh nghiệp.

PAN (Personal Area Network - Mạng cá nhân): Mạng quy mô cực nhỏ xung quanh một người, kết nối các thiết bị cá nhân (điện thoại, máy tính bảng, tai nghe không dây) qua Bluetooth, Wi-Fi Direct.

Hình ảnh 3: Mô hình Mạng LAN Quang Doanh Nghiệp

 

2. Phân loại theo Kiến trúc Chức năng (Functional Architecture)

Tiêu chí phân loại mô hình mạng theo Kiến trúc Chức năng dựa trên cách các thiết bị trong mạng tương tác, chia sẻ tài nguyên và phân chia quyền lực quản lý.

Mô hình Client - Server (Khách - Chủ)

Cơ chế: Máy chủ (Server) là trung tâm lưu trữ dữ liệu, quản lý tài nguyên và cung cấp dịch vụ (Web, Mail, File, Active Directory). Các máy trạm (Client) gửi yêu cầu và nhận kết quả từ Server.

Ưu điểm: Quản lý tập trung, bảo mật cao, dễ sao lưu dữ liệu và kiểm soát quyền truy cập của người dùng (User/Group).

Nhược điểm: Chi phí đầu tư phần cứng server và bản quyền phần mềm lớn. Nếu Server gặp sự cố, toàn bộ hệ thống có thể bị gián đoạn (Single Point of Failure).

Mô hình Peer-to-Peer (P2P - Mạng ngang hàng)

Cơ chế: Không có máy chủ chuyên dụng. Mỗi máy tính trong mạng vừa đóng vai trò là Client vừa là Server, tự quản lý tài nguyên nội bộ và chia sẻ trực tiếp với các máy khác.

Ưu điểm: Chi phí thấp, dễ triển khai, không phụ thuộc vào một thiết bị trung tâm.

Nhược điểm: Bảo mật kém, khó quản lý tập trung khi số lượng máy tăng lên (thường chỉ dùng cho mạng dưới 10 thiết bị).

Mô hình Cloud-Based (Mạng dựa trên điện toán đám mây)

Cơ chế: Toàn bộ hoặc một phần hạ tầng, dịch vụ mạng được đưa lên các nền tảng đám mây (AWS, Azure, Google Cloud). Việc quản lý, cấu hình thiết bị (như Router, Firewall, Switch) được thực hiện tập trung qua giao diện Web (Dashboard).

Xu hướng: Rất phổ biến hiện nay với các giải pháp như SD-WAN, Cloud-managed Wi-Fi.

3. Phân loại theo Tuyển hình Mạng (Network Topology)

Topology là sơ đồ hình học thể hiện cách sắp xếp, kết nối vật lý hoặc logic của các thiết bị trong mạng.

Star Topology (Hình sao): Tất cả các thiết bị kết nối tập trung về một thiết bị trung tâm (thường là Switch hoặc Hub). Nếu một cáp mạng bị đứt, chỉ thiết bị đó mất kết nối. Đây là mô hình tiêu chuẩn cho các mạng LAN hiện đại.

Mesh Topology (Hình lưới): Mỗi thiết bị đều có đường kết nối trực tiếp đến nhiều hoặc tất cả các thiết bị khác (Full-Mesh hoặc Partial-Mesh). Khả năng chịu lỗi (Redundancy) cực cao, nếu một đường chết sẽ có đường khác thay thế. Thường dùng cho lõi mạng (Core Layer) hoặc mạng WAN quan trọng.

Bus Topology (Hình tuyến): Tất cả thiết bị dùng chung một trục cáp chính (Backbone). Hiện nay hầu như không còn dùng cho mạng văn phòng do dễ nghẽn và nếu trục cáp chính đứt, toàn mạng sẽ tê liệt.

Ring Topology (Hình vòng): Các thiết bị nối nhau thành một vòng tròn khép kín. Tín hiệu đi theo một chiều. Thường ứng dụng trong các mạng công nghiệp hoặc các vòng cáp quang dự phòng (Metro Ring).

Hybrid Topology (Hỗn hợp): Sự kết hợp của hai hoặc nhiều loại topology trên (ví dụ: Star-Bus hoặc Star-Mesh) để tận dụng ưu điểm của từng loại, phù hợp cho các hệ thống mạng quy mô lớn, nhiều tầng bậc.

II: THÀNH PHẦN CỦA HỆ THỐNG MẠNG

1. Thành phần cơ bản của một hệ thống mạng

Để một hệ thống mạng hoạt động, cần có 3 yếu tố chính:

Thiết bị đầu cuối (End Devices): Máy tính (PC, Laptop), điện thoại thông minh, máy in, máy chủ (Server), hoặc các thiết bị IoT.

Thiết bị kết nối (Intermediary Devices): Router (Bộ định tuyến), Switch (Bộ chuyển mạch), Hub, Access Point (Bộ phát Wi-Fi), Firewall (Tường lửa).

Môi trường truyền dẫn (Medium): Dây cáp mạng (Cáp xoắn đôi, cáp quang) hoặc sóng vô tuyến (Wi-Fi, Bluetooth, vệ tinh).

Hình ảnh 9: Hệ thống mạng cơ bản

2. Mục đích của việc thiết lập mạng

Chia sẻ tài nguyên: Cho phép nhiều người dùng dùng chung một máy in, ổ cứng dùng chung (NAS) hoặc các thiết bị ngoại vi đắt tiền khác.

Trao đổi dữ liệu: Truyền tải tệp tin, email, hình ảnh và video giữa các cá nhân hoặc tổ chức một cách nhanh chóng.

Quản lý tập trung: Giúp người quản trị hệ thống dễ dàng kiểm soát quyền truy cập, bảo mật thông tin và cập nhật phần mềm cho toàn bộ các máy trong hệ thống.

Kết nối Internet: Cung cấp cổng ra để các thiết bị trong mạng nội bộ có thể tiếp cận nguồn thông tin khổng lồ trên toàn cầu.

SỰ LỰA CHỌN MẠNG WAN CHO DOANH NGHIỆP CÓ 04 CHI NHÁNH TẠI VIỆT NAM:

Để tư vấn cho khách hàng về việc lựa chọn nhà mạng và kênh truyền tối ưu nhất kết nối 4 chi nhánh (Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, Hồ Chí Minh), chúng ta cần dựa trên các tiêu chí về độ ổn định, băng thông, khả năng bảo mật và chi phí quản lý.

Sau đây là phương án đề xuất phù hợp nhất cho mô hình doanh nghiệp 4 chi nhánh lớn tại Việt Nam:

1. Nên thuê kênh truyền của nhà mạng nào

Tại Việt Nam, có 3 nhà mạng lớn (Big 3) có hạ tầng backbone (trục xương sống) mạnh nhất, phủ đều cả 4 tỉnh/thành phố trên:

Viettel (Viettel Telecom): Hạ tầng cáp quang đất liền và cáp biển lớn nhất Việt Nam, độ dự phòng (redundancy) rất cao. Khả năng kết nối đi quốc tế tốt và có thế mạnh lớn ở các khu công nghiệp, tỉnh thành từ Bắc vào Nam.

VNPT (Vinaphone/VDC): Nhà mạng lâu đời nhất, sở hữu mạng lưới cáp nội địa cực kỳ rộng lớn và độ phủ sâu. Độ ổn định của kênh truyền liên tỉnh rất tốt.

FPT Telecom: Linh hoạt trong dịch vụ chăm sóc khách hàng, hỗ trợ kỹ thuật nhanh, rất mạnh về các giải pháp tích hợp công nghệ và chuyển đổi số cho doanh nghiệp.

Chúng ta có thể chọn Viettel hoặc VNPT làm nhà mạng chính (Primary Link) cho cả 4 chi nhánh vì hạ tầng trục Bắc - Nam của 2 nhà mạng này cực kỳ bền bỉ.

Nếu hệ thống core của KH yêu cầu tính sẵn sàng cao (High Availability - HA) 99.99%, hãy chọn giải pháp Dual-home (2 nhà mạng khác nhau). Ví dụ: Kênh chính chạy Viettel, kênh dự phòng (Backup) chạy VNPT hoặc FPT để tránh rủi ro khi một nhà mạng gặp sự cố trục cáp quang Bắc - Nam.

Hình ảnh 10: Mô hình Mạng WAN cho 4 Chi Nhánh Doanh Nghiệp

 

2. Lựa chọn công nghệ kênh truyền nào cho 4 chi nhánh

Tùy thuộc vào ứng dụng KH đang chạy (Data Center đặt ở đâu? có chạy ERP, Voice IP, Camera tập trung hay không ? và ngân sách?), KH có thể chọn 1 trong 3 giải pháp sau:

Phương án 1: SD-WAN (Xu hướng tối ưu và phổ biến nhất hiện nay)

KH thuê các đường truyền Internet cáp quang thông thường (FTTH Business) hoặc kết hợp FTTH + Leased Line của các nhà mạng, sau đó cấu hình công nghệ SD-WAN (Sử dụng thiết bị của Cisco, Fortinet, Aruba...).

Cơ chế: SD-WAN sẽ tự động gộp băng thông, tự động định tuyến (routing) traffic thông minh và mã hóa bảo mật VPN giữa 4 chi nhánh (Hà Nội -> Hải Phòng -> Đà Nẵng -> Hồ Chí Minh).

Ưu điểm: Tiết kiệm chi phí cực lớn so với thuê kênh riêng truyền thống, băng thông cực cao, dễ quản lý tập trung từ xa, tận dụng được nhiều đường truyền cùng lúc.

Phù hợp với: Doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí, tận dụng thiết bị sẵn có và cần tính linh hoạt cao.

Phương án 2: MPLS VPN (Kênh riêng ảo lớp 3)

KH thuê dịch vụ MPLS (Metropolitan Area Network/Wide Area Network) của nhà mạng. Nhà mạng sẽ tự quy hoạch và định tuyến cho 4 chi nhánh của DN thông suốt như một mạng LAN nội bộ.

Ưu điểm: Độ ổn định rất cao, được nhà mạng cam kết băng thông (bằng cam kết CIR), bảo mật tốt vì tách biệt hoàn toàn với Internet công cộng, có cam kết chất lượng dịch vụ (QoS) cho Voice/Video.

Nhược điểm: Chi phí hàng tháng cao hơn FTTH, băng thông giới hạn theo gói cước mua của nhà mạng.

Phù hợp với: Doanh nghiệp có dữ liệu core nặng, cần kết nối thẳng từ các chi nhánh về Data Center (ví dụ đặt tại HN hoặc HCM) một cách an toàn, không muốn tự cấu hình routing phức tạp.

Phương án 3: Kênh thuê riêng Leased Line P2P (Point-to-Point)

Kết nối trực tiếp bằng kết nối vật lý lớp 2 hoặc lớp 3 giữa các điểm (ví dụ: HN - HCM, HN - Hải Phòng).

Ưu điểm: Bảo mật tuyệt đối, độ trễ (latency) thấp nhất, băng thông đối xứng độc quyền.

Nhược điểm: Chi phí cực kỳ đắt đỏ, đặc biệt là các tuyến liên tỉnh đường dài như HN - ĐN hay HN - HCM.

Phù hợp với: Thường chỉ áp dụng cho khối Ngân hàng, Tài chính hoặc kết nối giữa 2 Data Center chính với nhau. Với mô hình 4 chi nhánh thông thường, phương án này rất lãng phí ngân sách.

3. Mô hình đề xuất triển khai thực tế

Để cân bằng giữa Chi phí - Hiệu năng - Độ dự phòng, KH nên tham khảo mô hình sau:

Chi nhánh

Vai trò/Quy mô

Đường truyền chính (Primary)

Đường truyền phụ (Backup)

Công nghệ WAN

Hà Nội (hoặc HCM)

Headquarter/Data Center

Internet Leased Line (Viettel/VNPT)

FTTH Business (FPT/VNPT)

SD-WAN hoặc MPLS làm Hub chính

Hồ Chí Minh

Chi nhánh lớn/Backup DC

Internet Leased Line hoặc FTTH cao cấp

FTTH Business

Cấu hình VPN Mesh/SD-WAN về HN

Đà Nẵng

Chi nhánh vừa

FTTH Business (Gói IP tĩnh)

FTTH Business (Nhà mạng khác)

SD-WAN/IPsec VPN

Hải Phòng

Chi nhánh vừa

FTTH Business (Gói IP tĩnh)

FTTH Business (Nhà mạng khác)

SD-WAN/IPsec VPN

DANH MỤC SẢN PHẨM

XEM TẤT CẢ >>
Zalo