CẤU HÌNH AVAILABILITY (HA) BACKUP GIỮA HAI THIẾT BỊ CISCO
17 - CÂU LỆNH CẤU HÌNH AVAILABILITY (HA) BACKUP GIỮA HAI THIẾT BỊ CISCO
(THAM KHẢO THÊM CẤU HÌNH (HA))
Để cung cấp các câu lệnh chi tiết cho việc cấu hình High Availability (HA) backup trên Switch Layer 3 Cisco, tôi cần biết bạn muốn sử dụng phương pháp HA nào. Như đã đề cập trước đó, các phương pháp phổ biến cho Switch Layer 3 bao gồm:
FHRP (First Hop Redundancy Protocols): HSRP, VRRP, GLBP (cho dự phòng gateway mặc định).
Stacking: Kết hợp nhiều switch vật lý thành một switch logic.
vPC (Virtual PortChannel) / MEC (Multi-chassis EtherChannel): Tạo EtherChannel dự phòng trên hai switch riêng biệt.
Vui lòng cho tôi biết bạn muốn cấu hình HA bằng phương pháp nào để tôi có thể cung cấp các câu lệnh chi tiết và phù hợp nhất.
Ví dụ, nếu bạn muốn cấu hình HSRP trên interface VLAN:
Giả sử bạn có hai Switch Layer 3 (Switch A và Switch B) và bạn muốn cấu hình HSRP trên interface VLAN 10 để đảm bảo tính dự phòng cho gateway của VLAN 10.

Trên Switch A (Active Primary):
FdcSwtcisco01# configure terminal
FdcSwtcisco01(Config)# interface vlan 10
FdcSwtcisco01(Config-if)# ip address 192.168.10.1 255.255.255.0
FdcSwtcisco01(Config-if)# standby version 2
FdcSwtcisco01(Config-if)# standby 10 ip 192.168.10.254 (Địa chỉ IP ảo (gateway cho VLAN 10)
FdcSwtcisco01(Config-if)# standby 10 priority 110
FdcSwtcisco01(Config-if)# standby 10 preempt
FdcSwtcisco01(Config-if)# standby 10 track 1 decrement 20 (Tùy chọn: Theo dõi trạng thái interface vật lý (ví dụ: GigabitEthernet0/0)
FdcSwtcisco01(Config-if)# exit
FdcSwtcisco01(Config)# track 1 interface GigabitEthernet0/0 line-protocol
FdcSwtcisco01(Config)# end
FdcSwtcisco01(Config)# write memory
Giải thích các lệnh trên Switch A:
Configure terminal: Vào chế độ cấu hình toàn cục.
Interface vlan 10: Chọn interface VLAN 10 để cấu hình HSRP.
Ip address 192.168.10.1 255.255.255.0: Gán địa chỉ IP thực cho interface VLAN 10 trên Switch A.
Standby version 2: Sử dụng phiên bản 2 của HSRP.
Standby 10 ip 192.168.10.254: Cấu hình địa chỉ IP ảo cho nhóm HSRP 10. Đây là địa chỉ gateway mà các thiết bị trong VLAN 10 sẽ sử dụng.
Standby 10 priority 110: Đặt độ ưu tiên của Switch A là 110 (cao hơn giá trị mặc định 100). Switch có độ ưu tiên cao nhất sẽ trở thành Active.
Standby 10 preempt: Cho phép Switch A chiếm lại vai trò Active nếu nó trở lại hoạt động sau khi bị lỗi.
Standby 10 track 1 decrement 20: Cấu hình theo dõi đối tượng track 1. Nếu đối tượng track 1 (interface GigabitEthernet0/0) bị down, độ ưu tiên của Switch A sẽ giảm đi 20 (xuống 90), làm cho Switch B có cơ hội trở thành Active.
Track 1 interface GigabitEthernet0/0 line-protocol: Định nghĩa đối tượng track 1 để theo dõi trạng thái line protocol của interface GigabitEthernet0/0.
End: Thoát khỏi chế độ cấu hình.
Write memory: Lưu cấu hình vào NVRAM.
Trên Switch B (Standby):
FdcSwtcisco02# configure terminal
FdcSwtcisco02(Config)# interface vlan 10
FdcSwtcisco02(Config-if)# ip address 192.168.10.2 255.255.255.0
FdcSwtcisco02(Config-if)# standby version 2
FdcSwtcisco02(Config-if)# standby 10 ip 192.168.10.254 ! Địa chỉ IP ảo (phải giống Switch A)
FdcSwtcisco02(Config-if)# standby 10 priority 100
FdcSwtcisco02(Config-if)# standby 10 preempt
FdcSwtcisco02(Config-if)# standby 10 track 1 decrement 20 ! Tùy chọn: Theo dõi trạng thái interface vật lý (ví dụ: GigabitEthernet0/0)
FdcSwtcisco02(Config-if)# exit
FdcSwtcisco02(Config)# track 1 interface GigabitEthernet0/0 line-protocol
FdcSwtcisco02(Config-if)# end
FdcSwtcisco02(Config-if)# write memory
Giải thích các lệnh trên Switch B:
Các lệnh tương tự như Switch A, nhưng:
Ip address 192.168.10.2 255.255.255.0: Gán địa chỉ IP thực khác cho interface VLAN 10 trên Switch B.
Standby 10 priority 100: Đặt độ ưu tiên của Switch B là 100 (thấp hơn Switch A), làm cho Switch A trở thành Active khi cả hai đều hoạt động.
Các cấu hình standby 10 ip, standby version 2, standby 10 preempt, và standby 10 track phải giống với Switch A để cùng tham gia vào nhóm HSRP.
CẤU HÌNH HA BẰNG HSRP:
Kiểm tra cấu hình HSRP:
Trên cả hai switch, sử dụng lệnh sau để kiểm tra trạng thái HSRP:
SwitchT01# show standby brief
Kết quả sẽ hiển thị thông tin về nhóm HSRP, địa chỉ ảo, địa chỉ MAC ảo, trạng thái (Active/Standby), độ ưu tiên, và các thông tin khác.
Tương tự, nếu bạn muốn cấu hình VRRP, các câu lệnh sẽ tương tự nhưng thay thế standby bằng vrrp. Ví dụ trên Switch A (Master Primary):
FdcSwtcisco01#configure terminal
FdcSwtcisco01(Config)# interface vlan 10
FdcSwtcisco01(Config-if)# ip address 192.168.10.1 255.255.255.0
FdcSwtcisco01(Config-if)# vrrp 10 ip 192.168.10.254
FdcSwtcisco01(Config-if)# vrrp 10 priority 110
FdcSwtcisco01(Config-if)# vrrp 10 preempt
FdcSwtcisco01(Config-if)# vrrp 10 track 1 decrement 20
FdcSwtcisco01(Config-if)# exit
FdcSwtcisco01(Config)# track 1 interface GigabitEthernet0/0 line-protocol
FdcSwtcisco01(Config)# end
FdcSwtcisco01(Config)# write memory
Và trên Switch B (Backup):
FdcSwtcisco02# configure terminal
FdcSwtcisco02(Config)# interface vlan 10
FdcSwtcisco02(Config-if)# ip address 192.168.10.2 255.255.255.0
FdcSwtcisco02(Config-if)#vrrp 10 ip 192.168.10.254
FdcSwtcisco02(Config-if)#vrrp 10 priority 100
FdcSwtcisco02(Config-if)#vrrp 10 preempt
FdcSwtcisco02(Config-if)#vrrp 10 track 1 decrement 20
FdcSwtcisco02(Config-if)#exit
FdcSwtcisco02(Config)#track 1 interface GigabitEthernet0/0 line-protocol
FdcSwtcisco02(Config)#end
FdcSwtcisco02(Config-if)#write memory
Kiểm tra cấu hình VRRP:
FdcSwtcisco01# show vrrp brief
FdcSwtcisco02# show vrrp brief