THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Thiết bị Cisco Secure Firewall FPR4245-NGFW-K9
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của Cisco Secure Firewall FPR4245-NGFW-K9:
Hiệu suất (với FTD Image):
- Firewall Throughput (Stateful Inspection): Lên đến 180 Gbps
- NGFW Throughput (FW + AVC): Lên đến 145 Gbps
- NGIPS Throughput (FW + AVC + IPS): Lên đến 140 Gbps
- Maximum Concurrent Sessions (với AVC): Lên đến 60 triệu
- New Connections Per Second (với AVC): Lên đến 800,000
- TLS (Hardware Decryption): Lên đến 45 Gbps
- Maximum VPN Peers: Lên đến 30,000
- VPN Throughput (IPSec): Lên đến 140 Gbps
Giao diện của thiết bị:
- Cổng cố định: 8 x 1/10/25 Gigabit Ethernet (SFP28)
- Cổng quản lý: 2 x 1/10/25 Gigabit Ethernet (SFP28)
- Khe cắm Network Module (NM): 2 khe cắm, hỗ trợ các module tùy chọn như:
- 8 x 1 Gigabit Ethernet (đồng hoặc quang, có hoặc không có Fail-to-Wire - FTW)
- 8 x 1/10 Gigabit Ethernet (SFP+)
- 8 x 1/10/25 Gigabit Ethernet (SFP28)
- 4 x 40 Gigabit Ethernet (QSFP+)
- 4 x 40/100/200 Gigabit Ethernet (QSFP28)
- 2 x 100 Gigabit Ethernet (QSFP28)
- Cổng Console: 1 x RJ-45
- Cổng USB: 1 x USB 2.0 Type A
Phần cứng của thiết bị:
- Bộ xử lý: Hai bộ xử lý AMD 7763 (mỗi bộ 64 nhân, 2.45 GHz, boost lên đến 3.5 GHz)
- Bộ nhớ hệ thống: 1 TB (16 x 64 GB DDR4 3200 MT/s)
- Lưu trữ: 2 x 1.8 TB SSD (có thể thay thế nóng)
Nguồn điện năng tiêu thụ:
- Số lượng nguồn: Hỗ trợ tối đa 2 (tùy chọn redundant power supply)
- Công suất nguồn: 1900W (cho 220VAC), 1200W (cho 110VAC)
- Hiệu suất: >90% (Platinum)
Kích thước và trọng lượng:
- Dạng thiết bị: Rack 1U
- Kích thước (H x W x D): 4.4 x 48.3 x 81.4 cm (1.73 x 19 x 32 inches)
- Trọng lượng: Khoảng 20.8 kg (46 lbs) với đầy đủ thành phần; 16.3 kg (36 lbs) không có nguồn, NMs, quạt
Môi trường hoạt động:
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F)
- Độ ẩm hoạt động: 5% đến 95% (không ngưng tụ)
Tính năng bảo mật của thiết bị:
- Application Visibility and Control (AVC)
- URL Filtering
- DNS Filtering
- Intrusion Prevention System (IPS)
- Advanced Malware Protection (AMP) (yêu cầu license)
- SSL/TLS Decryption
Tính năng khác của thiết bị:
- High Availability (Active/Active, Active/Standby)
- Clustering lên đến 8 thiết bị
- VPN (IPSec, SSL VPN)
- QoS (Quality of Service)
- VLAN tagging (802.1Q)
- Multiple Security Contexts
Xem thêm Sản phẩm| Thiết Bị FIREWALL| Cisco FireWall