Cisco Secure Firewall FPR4245-NGFW-K9
    GIÁ BÁN:00 đ
    Giá đã có VAT - Bảo hành 12 tháng
    Mua hàng số lượng liên hệ để có giá ưu đãi
    Tình Trạng: Còn hàng

    Giao diện của thiết bị: Cổng cố định: 8 x 1/10/25 Gigabit Ethernet (SFP28) Cổng quản lý: 2 x 1/10/25 Gigabit Ethernet (SFP28) Khe cắm Network Module (NM): 2 khe cắm, hỗ trợ các module tùy chọn như:

    Nếu quý khách ngại đặt hàng. Hãy gọi 0911141616 để mua hàng nhanh nhất
    Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi
    Tư vấn + báo giá chi tiết về sản phẩm

    CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG

    LIÊN HỆ TƯ VẤN NGAY
     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

    Thiết bị Cisco Secure Firewall FPR4245-NGFW-K9

    Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của Cisco Secure Firewall FPR4245-NGFW-K9:

    Hiệu suất (với FTD Image):

    • Firewall Throughput (Stateful Inspection): Lên đến 180 Gbps
    • NGFW Throughput (FW + AVC): Lên đến 145 Gbps
    • NGIPS Throughput (FW + AVC + IPS): Lên đến 140 Gbps
    • Maximum Concurrent Sessions (với AVC): Lên đến 60 triệu
    • New Connections Per Second (với AVC): Lên đến 800,000
    • TLS (Hardware Decryption): Lên đến 45 Gbps
    • Maximum VPN Peers: Lên đến 30,000
    • VPN Throughput (IPSec): Lên đến 140 Gbps

    Giao diện của thiết bị:

    • Cổng cố định: 8 x 1/10/25 Gigabit Ethernet (SFP28)
    • Cổng quản lý: 2 x 1/10/25 Gigabit Ethernet (SFP28)
    • Khe cắm Network Module (NM): 2 khe cắm, hỗ trợ các module tùy chọn như:

    -  8 x 1 Gigabit Ethernet (đồng hoặc quang, có hoặc không có Fail-to-Wire - FTW)

    -  8 x 1/10 Gigabit Ethernet (SFP+)

    -  8 x 1/10/25 Gigabit Ethernet (SFP28)

    -  4 x 40 Gigabit Ethernet (QSFP+)

    -  4 x 40/100/200 Gigabit Ethernet (QSFP28)

    -  2 x 100 Gigabit Ethernet (QSFP28)

    • Cổng Console: 1 x RJ-45
    • Cổng USB: 1 x USB 2.0 Type A

    Phần cứng của thiết bị:

    • Bộ xử lý: Hai bộ xử lý AMD 7763 (mỗi bộ 64 nhân, 2.45 GHz, boost lên đến 3.5 GHz)
    • Bộ nhớ hệ thống: 1 TB (16 x 64 GB DDR4 3200 MT/s)
    • Lưu trữ: 2 x 1.8 TB SSD (có thể thay thế nóng)

    Nguồn điện năng tiêu thụ:

    • Số lượng nguồn: Hỗ trợ tối đa 2 (tùy chọn redundant power supply)
    • Công suất nguồn: 1900W (cho 220VAC), 1200W (cho 110VAC)
    • Hiệu suất: >90% (Platinum)

    Kích thước và trọng lượng:

    • Dạng thiết bị: Rack 1U
    • Kích thước (H x W x D): 4.4 x 48.3 x 81.4 cm (1.73 x 19 x 32 inches)
    • Trọng lượng: Khoảng 20.8 kg (46 lbs) với đầy đủ thành phần; 16.3 kg (36 lbs) không có nguồn, NMs, quạt

    Môi trường hoạt động:

    • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F)
    • Độ ẩm hoạt động: 5% đến 95% (không ngưng tụ)

    Tính năng bảo mật của thiết bị:

    • Application Visibility and Control (AVC)
    • URL Filtering
    • DNS Filtering
    • Intrusion Prevention System (IPS)
    • Advanced Malware Protection (AMP) (yêu cầu license)
    • SSL/TLS Decryption

    Tính năng khác của thiết bị:

    • High Availability (Active/Active, Active/Standby)
    • Clustering lên đến 8 thiết bị
    • VPN (IPSec, SSL VPN)
    • QoS (Quality of Service)
    • VLAN tagging (802.1Q)
    • Multiple Security Contexts

    Xem thêm Sản phẩm| Thiết Bị FIREWALL| Cisco FireWall


    DANH MỤC SẢN PHẨM

    XEM TẤT CẢ >>

    Zalo