ĐỊNH NGHĨA VỀ SUBNET LAN (Mạng con)
10-ĐỊNH NGHĨA VỀ SUBNET LAN (Mạng con)
ĐỊNH NGHĨA & CÁCH CHIA MẠNG CON TRONG IPV4 VÀ IPV6
Để hiểu một cách đơn giản và bản chất nhất về cách chia mạng con (Subnet Mask) (hoặc tiền tố Prefix) giống như một tấm "mặt nạ" giúp máy tính biết được đâu là địa chỉ của "khu phố" (Network ID) và đâu là địa chỉ của "số nhà" (Host ID)" trong một dải IP.
Tuy nhiên, giữa IPv4 và IPv6 có sự khác biệt rất lớn về cách phân chia này, Sau đây chúng ta hãy cùng bóc tách từng loại nhé.

(Mạng LAN cho Doanh Nghiệp được chia nhỏ thành 06 VLAN)
1. Subnet Mask trong IPv4: Chiếc "Mặt nạ" nhị phân
Trong IPv4, một địa chỉ IP gồm 32 bit (chia thành 4 cụm, mỗi cụm 8 bit - gọi là octet). Subnet mask cũng là một chuỗi 32 bit song song với IP đó.
Cách hoạt động
Nơi nào có bit 1 trong Subnet mask Phần IP tương ứng thuộc về Network (Mạng).
Nơi nào có bit 0 trong Subnet mask Phần IP tương ứng thuộc về Host (Thiết bị).
Ví dụ thực tế
Bạn có địa chỉ IP: 192.168.1.5 với Subnet Mask là 255.255.255.0.
Nếu đổi sang hệ nhị phân (0 và 1), chúng sẽ trông như thế này:
Thành phần | Cụm 1 | Cụm 2 | Cụm 3 |
Địa chỉ IP | 11000000 (192) | 10101000 (168) | 00000001 (1) |
Subnet Mask | 11111111 (255) | 11111111 (255) | 11111111 (255) |
Nhìn vào các bit 1 và 0, máy tính sẽ hiểu ngay:
Network ID (Tên mạng): 192.168.1.0 (Do 3 cụm đầu toàn bit 1 che phủ).
Host ID (Địa chỉ máy): .5 (Cụm cuối cùng chứa các bit 0).
Ký hiệu CIDR (Slash Notation): Thay vì viết 255.255.255.0, người ta đếm tổng số bit 1 (ở đây có 24 bit 1) và viết gọn lại thành /24. Ví dụ: 192.168.1.5/24.
CHIA MẠNG THEO LỚP A, B, C, D: (Bảng tóm tắt các lớp mạng IPv4)
Đặc tính | Lớp A | Lớp B | Lớp C | Lớp D |
Bit nhận dạng (Nhị phân) | 0... | 10... | 110... | 1110... |
Dải Octet đầu tiên (Thập phân) | 1 – 126 | 128 – 191 | 192 – 223 | 224 – 239 |
Cấu trúc mạng (Net.Host) | Net/Host.Host.Host | Net.Net/Host.Host | Net.Net.Net/Host | Không chia Net/Host |
Subnet Mask mặc định | 255.0.0.0 (/8) | 255.255.0.0 (/16) | 255.255.255.0 (/24) | Không có |
Số lượng mạng tối đa | 126 (bỏ dải 0 và 127) | 16,384 | 2,097,152 | Không áp dụng |
Số Host khả dụng / Mạng | 224 - 2 = 16,777,214 | 216 - 2 = 65,534 | 28 - 2 = 254 | Không áp dụng |
Dải IP Private (Nội bộ) | 10.0.0.0 -> 10.255.255.255 | 172.16.0.0 -> 172.31.255.255 | 192.168.0.0 -> 192.168.255.255 | Không có IP Private |
Mục đích / Đối tượng sử dụng | Các tập đoàn lớn, chính phủ, cơ quan toàn cầu. | Doanh nghiệp lớn, trường đại học, ISP. | Doanh nghiệp nhỏ, mạng gia đình, phòng lab. |
|
2. Mạng con trong IPv6: Định dạng Prefix (Tiền tố)
Bước sang IPv6, không gian địa chỉ cực kỳ bao la với 128 bit (viết dưới dạng số Hexa - thập lục phân). Vì địa chỉ quá dài, IPv6 KHÔNG CÒN dùng khái niệm "Subnet Mask" dạng 255.255... nữa, mà hoàn toàn dùng ký hiệu Prefix (dấu gạch chéo /).
Một địa chỉ IPv6 tiêu chuẩn thường được chia đôi thành:
64 bit đầu: Network Prefix (Phần mạng) – Dùng để định tuyến trên Internet và chia mạng con.
64 bit sau: Interface ID (Định danh giao tiếp) – Tương đương với Host ID trong IPv4, dùng cho thiết bị cụ thể.
Cấu trúc chia mạng con (Subnetting) của IPv6
Trong 64 bit phần mạng đầu tiên, các nhà mạng (ISP) thường chia sẵn theo cấu trúc rất khoa học:
Global Routing Prefix (48 bit đầu): Địa chỉ định tuyến toàn cầu do ISP cấp cho một doanh nghiệp/tổ chức.
Subnet ID (16 bit tiếp theo): Đây chính là nơi để người quản trị mạng tự chia mạng con. Với 16 bit này, bạn có thể tạo ra 216 = 65.536 mạng con khác nhau
Ví dụ thực tế
Giả sử doanh nghiệp được cấp dải IP: 2001:0db8:abcd::/48
Khi chia mạng con, người quản trị sẽ tác động vào 16 bit của Subnet ID để tạo ra các mạng /64:
Mạng con 1 (Kế toán): 2001:0db8:abcd:0001::/64
Mạng con 2 (Kỹ thuật): 2001:0db8:abcd:0002::/64
Mạng con 3 (Wi-Fi): 2001:0db8:abcd:0003::/64
Bảng so sánh nhanh giữa Subnet Mask IPv4 và IPv6
Đặc điểm | IPv4 Subnet Mask | IPv6 Subnet/Prefix |
|---|---|---|
Độ dài | 32 bit | 128 bit |
Cách viết | Dạng thập phân (255.255.255.0) hoặc CIDR (/24) | Chỉ dùng dạng Prefix (/64, /48) |
Mục đích chia | Tiết kiệm IP là chính (vì IPv4 khan hiếm) và quản lý bảo mật. | Hoàn toàn để quản lý quy hoạch mạng, không cần lo tiết kiệm IP. |
Kích thước mạng con chuẩn | Linh hoạt tùy nhu cầu (ví dụ: /24, /28, /30). | Gần như mặc định cố định là /64 cho mọi mạng LAN của người dùng cuối. |
Nói tóm lại, Subnet Mask (IPv4) hay Prefix (IPv6) đều là "vạch kẻ đường" phân ranh giới giữa địa chỉ của cả hệ thống mạng và địa chỉ của từng thiết bị trong hệ thống đó.
CÁCH CHIA SUBNET MASK TRONG IPV4 VÀ IPV6
Để quy hoạch và chia mạng con (Subnetting) chi tiết trong một doanh nghiệp, chúng ta cần tiếp cận theo hai tư duy hoàn toàn khác nhau:
Với IPv4: Tư duy "tiết kiệm và vừa vặn" (vì IP rất khan hiếm).
Với IPv6: Tư duy "thoải mái và phân cấp quy hoạch" (vì tài nguyên gần như vô hạn).
Dưới đây là cẩm nang chi tiết từng bước để triển khai chia subnet cho doanh nghiệp từ thực tế.
PHẦN 1: CHIA SUBNET MẠNG CON TRONG IPv4
Trong doanh nghiệp, phương pháp tối ưu nhất là VLSM (Variable Length Subnet Mask) - chia mặt nạ mạng có độ dài linh hoạt dựa theo số lượng host thực tế của từng phòng ban để tránh lãng phí IP.
Quy trình 4 bước triển khai:
Liệt kê và sắp xếp: Thống kê số lượng host (PC, Server, Camera, IP Phone...) của từng phòng ban. Sắp xếp thứ tự từ lớn đến nhỏ.
Ví dụ thực tế quy hoạch IPv4
Doanh nghiệp của bạn được cấp dải Private: 192.168.10.0/24. Cần chia cho các block sau:
Phòng Kỹ thuật/Thiết kế: 50 hosts
Phòng Kinh doanh/Kế toán: 25 hosts
Hệ thống Server nội bộ: 10 hosts
Đường kết nối giữa 2 Router (P2P): 2 hosts
Bước 1: Chia cho phòng Kỹ thuật (50 hosts - lớn nhất)
Network ID: 192.168.10.0/26
Dải IP khả dụng: 192.168.10.1 đến 192.168.10.62
Broadcast: 192.168.10.63
Bước 2: Chia cho phòng Kinh doanh (25 hosts) - Bắt đầu từ IP kế tiếp là .64
Network ID: 192.168.10.64/27
Dải IP khả dụng: 192.168.10.65 đến 192.168.10.94
Broadcast: 192.168.10.95
Bước 3: Chia cho hệ thống Server (10 hosts) - Bắt đầu từ .96
192.168.10.96/28 (Dải dùng: .97 đến .110).
Bước 4: Chia cho đường kết nối Router (2 hosts) - Bắt đầu từ .112
192.168.10.112/30 (Dải dùng: .113 và .114).
SUBNET MASK | CIDR | SỐ NHỊ PHÂN | SỐ ĐỊA CHỈ IP |
255.255.255.255 | /32 | 11111111.11111111.11111111.11111111 | 1 |
255.255.255.254 | /31 | 11111111.11111111.11111111.11111110 | 2 |
255.255.255.252 | /30 | 11111111.11111111.11111111.11111100 | 4 |
255.255.255.248 | /29 | 11111111.11111111.11111111.11111000 | 8 |
255.255.255.240 | /28 | 11111111.11111111.11111111.11110000 | 16 |
255.255.255.224 | /27 | 11111111.11111111.11111111.11100000 | 32 |
255.255.255.192 | /26 | 11111111.11111111.11111111.11000000 | 64 |
255.255.255.128 | /25 | 11111111.11111111.11111111.10000000 | 128 |
255.255.255.0 | /24 | 11111111.11111111.11111111.00000000 | 256 |
255.255.254.0 | /23 | 11111111.11111111.11111110.00000000 | 512 |
255.255.252.0 | /22 | 11111111.11111111.11111100.00000000 | 1024 |
255.255.248.0 | /21 | 11111111.11111111.11111000.00000000 | 2048 |
255.255.240.0 | /20 | 11111111.11111111.11110000.00000000 | 4096 |
255.255.224.0 | /19 | 11111111.11111111.11110000.00000000 | 8192 |
255.255.192.0 | /18 | 11111111.11111111.11000000.00000000 | 16384 |
255.255.128.0 | /17 | 11111111.11111111.10000000.00000000 | 32768 |
255.255.0.0 | /16 | 11111111.11111111.00000000.00000000 | 65536 |
255.254.0.0 | /15 | 11111111.11111110.00000000.00000000 | 131072 |
255.248.0.0 | /14 | 11111111.11111000.00000000.00000000 | 262144 |
255.240.0.0 | /13 | 11111111.11110000.00000000.00000000 | 524288 |
255.224.0.0 | /12 | 11111111.11100000.00000000.00000000 | 1048576 |
255.192.0.0 | /11 | 11111111.11000000.00000000.00000000 | 2097152 |
255.128.0.0 | /10 | 11111111.10000000.00000000.00000000 | 4194304 |
255.0.0.0 | /9 | 11111111.00000000.00000000.00000000 | 8388608 |
254.0.0.0 | /8 | 11111110.00000000.00000000.00000000 | 16777216 |
252.0.0.0 | /7 | 11111100.00000000.00000000.00000000 | 33554432 |
248.0.0.0 | /6 | 11111100.00000000.00000000.00000000 | 67108864 |
240.0.0.0 | /5 | 11111000.00000000.00000000.00000000 | 134217728 |
224.0.0.0 | /4 | 11100000.00000000.00000000.00000000 | 268435456 |
192.0.0.0 | /3 | 11000000.00000000.00000000.00000000 | 536870912 |
128.0.0.0 | /2 | 10000000.00000000.00000000.00000000 | 2147483648 |
0.0.0.0 | /1 | 00000000.00000000.00000000.00000000 | 4294967296 |
PHẦN 2: CHIA SUBNET TRONG IPv6
Với IPv6, nguyên tắc bất di bất dịch của IEEE và định tuyến Internet là: Mọi mạng LAN ,VLAN
Subnet của người dùng cuối) đều phải là /64.
Không cần quan tâm mạng đó có 2 thiết bị hay 2 triệu thiết bị, tất cả đều nhận /64. Điều này giúp các tính năng tự động cấu hình (SLAAC) hoạt động hoàn hảo và Router định tuyến với tốc độ phần cứng tối đa.
Quy hoạch bằng phương pháp phân cấp HEXA
Thông thường, nhà mạng (ISP) sẽ cấp cho doanh nghiệp một dải địa chỉ là /48.
Cấu trúc sẽ như sau: Global Prefix (48 bit) : Subnet ID (16 bit) : Interface ID (64 bit)
Với 16 bit dành riêng cho Subnet ID (tương đương 4 ký tự Hexa từ 0000 đến ffff), doanh nghiệp sẽ quy hoạch theo mô hình phân cấp (Tòa nhà/Tầng/Phòng ban hoặc Vị trí địa lý).
Ví dụ thực tế quy hoạch IPv6
Giả sử ISP cấp cho doanh nghiệp dải: 2001:db8:feed::/48.
Chúng ta sẽ dùng 4 ký tự Hexa của Subnet ID (2001:db8:feed:[Ký tự 1][Ký tự 2][Ký tự 3][Ký tự 4]::/64) để quy hoạch:
Ký tự 1 & 2: Đại diện cho Vị trí/Tòa nhà/Tầng (Ví dụ: 01 là Tòa nhà A, 02 là Tòa nhà B).
Ký tự 3 & 4: Đại diện cho loại dịch vụ/Phòng ban (Ví dụ: 10 là Data, 20 là Voice/IP Phone, 30 là Camera, fe là mạng Quản trị).
Sơ đồ gán IP trực quan cho doanh nghiệp:
Tòa nhà/Tầng | Phòng ban/Dịch vụ | Subnet ID (Hexa) | Dải IPv6 chi tiết cấp cho VLAN (/64) |
Tòa nhà A (01) | Kỹ thuật / Data | 0110 | 2001:db8:feed:0110::/64 |
| Kinh doanh / Data | 0111 | 2001:db8:feed:0111::/64 |
| Hệ thống IP Phone | 0120 | 2001:db8:feed:0120::/64 |
| Giám sát Camera | 0130 | 2001:db8:feed:0130::/64 |
Tòa nhà B (02) | Văn phòng chính | 0210 | 2001:db8:feed:0210::/64 |
| Mạng Guest Wi-Fi | 0240 | 2001:db8:feed:0240::/64 |
Hạ tầng chung | Vùng DMZ / Server | f000 | 2001:db8:feed:f000::/64 |
| Quản trị thiết bị (Cisco/Aruba) |
| 2001:db8:feed:ffee::/64 |
Lưu ý khi chia IPv6: Vì là hệ Hexa, các ký tự sẽ chạy từ 0-9 và từ a-f. Bạn hoàn toàn có thể viết hoa hoặc viết thường, nhưng nên đồng nhất (thường ưu tiên viết thường).
CHÚ Ý TRONG QUÁ TRÌNH TRIỂN KHAI:
Để lại khoảng trống dự phòng (Padding): * Với IPv4, khi tính toán số host cho một phòng ban, luôn cộng thêm 20% - 30% tốc độ tăng trưởng nhân sự trong 3-5 năm tới trước khi chọn block /26 hay /27.
Với IPv6, hãy để trống các dải số Subnet ID (ví dụ nhảy từ 0110 sang 0120), để sau này nếu Tòa nhà A có thêm phòng ban, bạn có thể chèn ngay dải 0111, 0112 vào cạnh nhau, giúp bảng định tuyến (Routing table) gọn gàng nhất.
Tách biệt các loại traffic: Luôn chia mạng con riêng cho các dịch vụ nhạy cảm như Camera giám sát, Quản trị thiết bị (Switches/Routers/Firewalls), và Wi-Fi khách để dễ dàng áp dụng các chính sách bảo mật (ACL/Firewall Rules).