Firewall FortiGate 2600F (FG-2600F)
Thông số kỹ thuật của FortiGateFG-2600F
- Cổng RJ45 10 GE/GE tăng tốc phần cứng: 16
- Khe cắm SFP28 25 GE/SFP+ 10 GE/SFP GE tăng tốc phần cứng: 16
- Khe cắm QSFP28 100 GE/QSFP+ 40 GE tăng tốc phần cứng: 4
- Khe cắm HA SFP+ 10 GE/SFP GE tăng tốc phần cứng: 2
- Cổng quản lý GE RJ45: 2
- Cổng USB 3.0: 1
- Cổng Console RJ45: 1
- Bộ nhớ trong (Onboard Storage): 0 x 960GB NVMe SSD
- Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (TPM): Có
- Bluetooth tiết kiệm năng lượng (BLE): Không hỗ trợ
- Công tắc phần cứng ký xác thực Firmware: Không hỗ trợ
- Transceivers đi kèm: 2x SFP+ (SR 10 GE)
Hiệu năng Hệ thống (System Performance)
- Chỉ sốThông sốThông lượng IPS (IPS Throughput): 31 Gbps
- Thông lượng NGFW (NGFW Throughput): 27 Gbps
- Thông lượng bảo vệ mối đe dọa (Threat Protection): 25 Gbps
Hiệu năng và Khả năng chịu tải (Capacity):
- Thông lượng Firewall IPv4 (1518 / 512 / 64 byte): 198/196/140 Gbps
- Thông lượng Firewall IPv6 (1518 / 512 / 64 byte): 198/196/140 Gbps
- Độ trễ Firewall (64 byte, UDP): 3.41 μs
- Thông lượng Firewall (Gói tin mỗi giây - Mpps): 210 Mpps
- Số phiên kết nối đồng thời (TCP): 24 Triệu/40 Triệu
- Số phiên mới mỗi giây (TCP): 1 Triệu/2 Triệu
- Chính sách tường lửa (Firewall Policies) : 100,000
- Thông lượng IPsec VPN (512 byte): 55 Gbps
- Đường truyền IPsec VPN Gateway-to-Gateway: 20,000
- Đường truyền IPsec VPN Client-to-Gateway: 100,000
- Thông lượng SSL-VPN: 16 Gbps
- Số người dùng SSL-VPN đồng thời (Khuyến nghị): 30,000
- Thông lượng Kiểm tra SSL (SSL Inspection): 20 Gbps
- Số phiên kiểm tra SSL đồng thời: 2.7 Triệu
- Thông lượng Kiểm soát ứng dụng (HTTP 64K): 64 Gbps
- Thông lượng CAPWAP (HTTP 64K): 62.5 Gbps
- Virtual Domains (Mặc định / Tối đa): 10/500
- Số lượng FortiSwitch hỗ trợ tối đa: 196
- Số lượng FortiAP tối đa (Tổng/Tunnel): 4096 / 2048
- Cấu hình High Availability (HA): Active-Active, Active-Passive, Clustering
Kích thước và Nguồn điện (Dimensions and Power)
- Kích thước (Cao x Rộng x Dài): 88.4 x 438 x 536 mm (3.5 x 17.25 x 21.1 inches)
- Trọng lượng: 13.9 kg
- Dạng thiết bị (Form Factor): Rack Mount, 2RU
- Nguồn điện AC: 100–240VAC, 47/63 Hz
- Tiêu thụ điện năng (Trung bình/Tối đa): 416 W / 510 W
Môi trường hoạt động và Chứng chỉ
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
- Độ ẩm: 10% đến 90% (không ngưng tụ)
- Độ ồn: 71.72 dBA
- Hướng gió: Thổi từ cạnh và mặt trước ra mặt sau
- Độ cao hoạt động: Lên đến 3048 m (10,000 ft)
- Chứng chỉ: FCC Part 15 Class A, RCM, VCCI, CE, UL/cUL, CB, USGv6/IPv6.
Tùy chọn đặt hàng (Ordering Information)
4 khe cắm QSFP28 100GE/40GE, 16 khe cắm SFP28 25GE/10GE, 16 cổng RJ45 10GE, 2 khe cắm SFP+ HA 10G,
2 cổng MGMT 1G, tăng tốc phần cứng SPU NP7 và CP9, và nguồn điện AC kép.
Xem thêm Sản phẩm| Thiết Bị FIREWALL| FortiGate