Firewall FortiGate 2600F (FG-2600F)
    GIÁ BÁN:00 đ
    Giá đã có VAT - Bảo hành 12 tháng
    Mua hàng số lượng liên hệ để có giá ưu đãi
    Tình Trạng: Còn hàng
    • Cổng RJ45 10 GE/GE tăng tốc phần cứng: 16        
    • Khe cắm SFP28 25 GE/SFP+ 10 GE/SFP GE tăng tốc phần cứng: 16              
    • Khe cắm QSFP28 100 GE/QSFP+ 40 GE tăng tốc phần cứng: 4 
    Nếu quý khách ngại đặt hàng. Hãy gọi 0911141616 để mua hàng nhanh nhất
    Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi
    Tư vấn + báo giá chi tiết về sản phẩm

    CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG

    LIÊN HỆ TƯ VẤN NGAY
     

    Firewall FortiGate 2600F (FG-2600F)

    Thông số kỹ thuật của FortiGateFG-2600F

    • Cổng RJ45 10 GE/GE tăng tốc phần cứng: 16        
    • Khe cắm SFP28 25 GE/SFP+ 10 GE/SFP GE tăng tốc phần cứng: 16              
    • Khe cắm QSFP28 100 GE/QSFP+ 40 GE tăng tốc phần cứng: 4       
    • Khe cắm HA SFP+ 10 GE/SFP GE tăng tốc phần cứng: 2    
    • Cổng quản lý GE RJ45: 2
    • Cổng USB 3.0: 1
    • Cổng Console RJ45: 1     
    • Bộ nhớ trong (Onboard Storage): 0 x 960GB NVMe SSD
    • Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (TPM): Có              
    • Bluetooth tiết kiệm năng lượng (BLE): Không hỗ trợ
    • Công tắc phần cứng ký xác thực Firmware: Không hỗ trợ
    • Transceivers đi kèm: 2x SFP+ (SR 10 GE)

    Hiệu năng Hệ thống (System Performance)

    • Chỉ sốThông sốThông lượng IPS (IPS Throughput): 31 Gbps
    • Thông lượng NGFW (NGFW Throughput): 27 Gbps
    • Thông lượng bảo vệ mối đe dọa (Threat Protection): 25 Gbps

    Hiệu năng và Khả năng chịu tải (Capacity):

    • Thông lượng Firewall IPv4 (1518 / 512 / 64 byte):  198/196/140 Gbps
    • Thông lượng Firewall IPv6 (1518 / 512 / 64 byte):  198/196/140 Gbps
    • Độ trễ Firewall (64 byte, UDP):  3.41 μs
    • Thông lượng Firewall (Gói tin mỗi giây - Mpps):  210 Mpps
    • Số phiên kết nối đồng thời (TCP):  24 Triệu/40 Triệu
    • Số phiên mới mỗi giây (TCP):  1 Triệu/2 Triệu
    • Chính sách tường lửa (Firewall Policies)  : 100,000
    • Thông lượng IPsec VPN (512 byte): 55 Gbps
    • Đường truyền IPsec VPN Gateway-to-Gateway: 20,000
    • Đường truyền IPsec VPN Client-to-Gateway: 100,000
    • Thông lượng SSL-VPN: 16 Gbps
    • Số người dùng SSL-VPN đồng thời (Khuyến nghị): 30,000
    • Thông lượng Kiểm tra SSL (SSL Inspection): 20 Gbps
    • Số phiên kiểm tra SSL đồng thời: 2.7 Triệu
    • Thông lượng Kiểm soát ứng dụng (HTTP 64K): 64 Gbps
    • Thông lượng CAPWAP (HTTP 64K):  62.5 Gbps
    • Virtual Domains (Mặc định / Tối đa):  10/500
    • Số lượng FortiSwitch hỗ trợ tối đa:  196
    • Số lượng FortiAP tối đa (Tổng/Tunnel): 4096 / 2048
    • Cấu hình High Availability (HA): Active-Active, Active-Passive, Clustering

    Kích thước và Nguồn điện (Dimensions and Power)

    • Kích thước (Cao x Rộng x Dài): 88.4 x 438 x 536 mm (3.5 x 17.25 x 21.1 inches)
    • Trọng lượng: 13.9 kg
    • Dạng thiết bị (Form Factor): Rack Mount, 2RU
    • Nguồn điện AC: 100–240VAC, 47/63 Hz
    • Tiêu thụ điện năng (Trung bình/Tối đa): 416 W / 510 W

    Môi trường hoạt động và Chứng chỉ

    • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
    • Độ ẩm: 10% đến 90% (không ngưng tụ)
    • Độ ồn: 71.72 dBA
    • Hướng gió: Thổi từ cạnh và mặt trước ra mặt sau
    • Độ cao hoạt động: Lên đến 3048 m (10,000 ft)
    • Chứng chỉ: FCC Part 15 Class A, RCM, VCCI, CE, UL/cUL, CB, USGv6/IPv6.

    Tùy chọn đặt hàng (Ordering Information)

    4 khe cắm QSFP28 100GE/40GE, 16 khe cắm SFP28 25GE/10GE, 16 cổng RJ45 10GE, 2 khe cắm SFP+ HA 10G,

    2 cổng MGMT 1G, tăng tốc phần cứng SPU NP7 và CP9, và nguồn điện AC kép.

    Xem thêm Sản phẩm| Thiết Bị FIREWALL| FortiGate


    DANH MỤC SẢN PHẨM

    XEM TẤT CẢ >>

    Zalo