Firewall Fortinet FortiGate 70F (FG-70F)
    GIÁ BÁN:00 đ
    Giá đã có VAT - Bảo hành 12 tháng
    Mua hàng số lượng liên hệ để có giá ưu đãi
    Tình Trạng: Còn hàng

    Firewall Fortinet FortiGate 70F (FG-70F)

    • Cổng GE RJ45 WAN / DMZ: 2 / 1
    • Cổng GE RJ45 Nội bộ (Internal): 5
    • Cổng GE RJ45 FortiLink (Mặc định): 2
    • Giao diện không dây: Không hỗ trợ
    Nếu quý khách ngại đặt hàng. Hãy gọi 0911141616 để mua hàng nhanh nhất
    Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi
    Tư vấn + báo giá chi tiết về sản phẩm

    CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG

    LIÊN HỆ TƯ VẤN NGAY
     

    Firewall Fortinet FortiGate 70F (SKU: FG-70F)

    THÔNG SỐ PHẦN CỨNG FORTIGATE 70F

    • Cổng GE RJ45 WAN / DMZ: 2 / 1
    • Cổng GE RJ45 Nội bộ (Internal): 5
    • Cổng GE RJ45 FortiLink (Mặc định): 2
    • Giao diện không dây: Không hỗ trợ
    • Cổng USB: 1
    • Cổng Console (RJ45): 1
    • Bộ nhớ trong (Internal Storage): FortiGate 70F: Không hỗ trợ
    • Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (TPM): Không hỗ trợ
    • Bluetooth tiết kiệm năng lượng (BLE): Không hỗ trợ

    Hiệu suất hệ thống (System Performance)

    • Lưu lượng IPS (IPS Throughput): 1.4 Gbps
    • Lưu lượng NGFW (NGFW Throughput): 1 Gbps
    • Lưu lượng bảo vệ mối đe dọa (Threat Protection): 800 Mbps
    • Lưu lượng tường lửa (1518 / 512 / 64 byte UDP): 10 / 10 / 6 Gbps
    • Độ trễ tường lửa (64 byte UDP): 2.54 μs
    • Thông lượng tường lửa (Gói tin mỗi giây): 9 Mpps
    • Số lượng phiên đồng thời (TCP): 1.5 Triệu
    • Số lượng phiên mới mỗi giây (TCP): 35.000
    • Chính sách tường lửa: 5.000
    • Lưu lượng IPsec VPN (512 byte): 6.1 Gbps
    • Đường truyền IPsec VPN Gateway-to-Gateway: 200
    • Đường truyền IPsec VPN Client-to-Gateway: 500
    • Lưu lượng SSL-VPN: 405 Mbps
    • Số người dùng SSL-VPN đồng thời (Khuyến nghị): 200
    • Lưu lượng kiểm tra SSL (SSL Inspection): 700 Mbps
    • Lưu lượng kiểm soát ứng dụng (HTTP 64K): 1.8 Gbps
    • Lưu lượng CAPWAP: 8.5 Gbps
    • Số lượng VDOM (Mặc định / Tối đa): 10 / 10
    • Số lượng FortiSwitch hỗ trợ tối đa: 24
    • Số lượng FortiAP tối đa (Tổng / Chế độ Tunnel): 64 / 32
    • Số lượng FortiToken tối đa: 500
    • Cấu hình sẵn sàng cao (High Availability): Active-Active, Active-Passive, Clustering

    Kích thước và Trọng lượng (Dimensions)

    • Cao x Rộng x Dài: 38.5 x 216 x 160 mm
    • Trọng lượng: 1.01 kg
    • Kiểu dáng (Form Factor): Để bàn (Desktop)

    Môi trường hoạt động và Chứng chỉ (Operating Environment)

    • Nguồn điện định mức: 12VDC, 3A
    • Nguồn điện yêu cầu: Bộ chuyển đổi nguồn DC ngoài, 100-240V AC, 50/60 Hz
    • Tiêu thụ điện năng (Trung bình / Tối đa): 70F: 10.17 W / 12.43 W
    • Tỏa nhiệt: 63.1 BTU/hr (70F) / 63.8 BTU/hr (71F)
    • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
    • Độ ẩm: 10% đến 90% (không ngưng tụ)
    • Độ ồn: 0 dBA (Không dùng quạt)
    • Chứng chỉ: FCC, ICES, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB, USGv6/IPv6

     

    Xem thêm Sản phẩm| Thiết Bị FIREWALL| FortiGate


    DANH MỤC SẢN PHẨM

    XEM TẤT CẢ >>

    Zalo