HPE 5406R-8XGT/8SFP+ Switch (J9868A)
    GIÁ BÁN:00 đ
    Giá đã có VAT - Bảo hành 12 tháng
    Mua hàng số lượng liên hệ để có giá ưu đãi
    Tình Trạng: Còn hàng

    HPE 5406R-8XGT/8SFP+ (No PSU) v2 zl2 Switch (J9868A)

    Nếu quý khách ngại đặt hàng. Hãy gọi 0911141616 để mua hàng nhanh nhất
    Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi
    Tư vấn + báo giá chi tiết về sản phẩm

    CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG

    LIÊN HỆ TƯ VẤN NGAY
     

    HPE 5406R-8XGT/8SFP+ (No PSU) v2 zl2 Switch (J9868A)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Danh mụcChi tiết thông số
    Phụ kiện đi kèm1 Mô-đun quản lý HPE Aruba Networking 5400R zl2 (J9827A)
    1 Khay quạt HPE Aruba Networking 5406R zl2 (J9831A)
    Cổng I/O và khe cắm8 cổng RJ-45 10GbE (IEEE 802.3an-2006 Type 10GBASE-T)
    8 khe cắm bộ thu phát SFP+ 10GbE mở
    4 khe cắm mô-đun mở
    Hỗ trợ tối đa 144 cổng 10/100/1000 tự động nhận diện hoặc 144 cổng SFP hoặc 48 cổng SFP+ hoặc 48 cổng HPE Smart Rate Multi-Gigabit hoặc 12 cổng 40GbE, hoặc kết hợp các loại.
    Nguồn điện2 khe cắm nguồn điện
    Yêu cầu tối thiểu 1 bộ nguồn (đặt mua riêng)
    Khay quạtBao gồm: 1 x J9831A
    1 khe cắm khay quạt
    Đặc tính vật lýKích thước: 17.5(w) x 17.75(d) x 6.9(h) in (44.45 x 45.09 x 17.53 cm) (Chiều cao 4U)
    Trọng lượng: 28.11 lb (12.75 kg)
    Bộ nhớ và bộ vi xử lýMô-đun v3 Gigabit: Dual ARM Coretex A9 @ 1 GHz; Kích thước bộ đệm gói: 13.5 MB Nội bộ
    Mô-đun v2 Gigabit: ARM11 @ 450 MHz; Kích thước bộ đệm gói: 18 Mb nội bộ
    Mô-đun v3 10G: Dual ARM Coretex A9 @ 1 GHz; Kích thước bộ đệm gói: 13.5 MB Nội bộ
    Mô-đun v2 10G: ARM11 @ 550 MHz; Kích thước bộ đệm gói: 18 MB nội bộ
    Mô-đun v3 40G: Dual ARM Coretex A9 @ 1 GHz; Kích thước bộ đệm gói: 13.5 MB Nội bộ
    Mô-đun quản lý: Freescale P2020 lõi kép @ 1.2 GHz, 16 MB flash, 1 GB Thẻ SD, 4 GB DDR3 SODIMM
    Lắp đặt và khung vỏLắp vào tủ rack telco tiêu chuẩn EIA 19-inch hoặc tủ thiết bị (có kèm phần cứng); chỉ gắn trên bề mặt nằm ngang.
    Hiệu suấtĐộ trễ 1000 Mb: < 2.8 µs (gói tin FIFO 64-byte)
    (Chứng nhận IPv6 Ready)Độ trễ 10 Gbps: < 1.8 µs (gói tin FIFO 64-byte)
    Độ trễ 40 Gbps: < 1.5 µs (gói tin FIFO 64-byte)
     Thông lượng (Throughput): lên đến 571.4 Mpps
     Năng lực định tuyến/chuyển mạch: 960 Gbps
     Tốc độ Switch fabric: 1015 Gbps
     Kích thước bảng định tuyến: 10000 mục (IPv4), 5000 mục (IPv6)
     Kích thước bảng địa chỉ MAC: 64000 mục

    Xem thêm Sản phẩm| Thiết Bị SWITCH| Switch HPE-Juniper


    DANH MỤC SẢN PHẨM

    XEM TẤT CẢ >>

    Zalo