Thiết bị Wifi HPE Aruba Networking AP-654 (RW) R9B33A
Tiêu chuẩn hoạt động của Wifi: (Chuẩn: 802.11 ac/a/b/g/n/ ac wave 2 /ax,) Băng tần: 2.4 Ghz tốc độ :574 Mbps, 5 Ghz tốc độ :4.8 Gbps
HPE Aruba Networking 5406R 16-port SFP+ (No PSU) v3 zl2 Switch (JL095A) là dòng switch module cao cấp được thiết kế với kiến trúc vững chắc và linh hoạt, cho phép doanh nghiệp dễ dàng mở rộng quy mô hệ thống mạng thông qua 6 khe cắm module tùy chọn.
HPE Aruba Networking 5406R 16-port SFP+ (No PSU) v3 zl2 Switch (JL095A)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Danh mục | Chi tiết thông số |
| Phụ kiện đi kèm (Included accessories) | * 1 HPE Aruba Networking 5400R zl2 Management Module (J9827A) |
| * 1 HPE Aruba Networking 5406R zl2 Switch Fan Tray (J9831A) | |
| * 2 HPE Aruba Networking 8-port 1G/10GbE SFP+ MACsec v3 zl2 Module (J9993A) | |
| Cổng I/O và khe cắm (I/O ports and slots) | * 16 khe cắm transceiver 10GbE SFP+ mở |
| * 4 khe cắm module mở | |
| * Hỗ trợ tối đa 144 cổng 10/100/1000, hoặc 144 cổng SFP, hoặc 48 cổng SFP+, hoặc 48 cổng HPE Smart Rate Multi-Gigabit, hoặc 12 cổng 40GbE, hoặc kết hợp | |
| Nguồn điện (Power supplies) | * 2 khe cắm bộ nguồn |
| * Yêu cầu tối thiểu 1 bộ nguồn (phải đặt mua riêng) | |
| Khay quạt (Fan tray) | * Bao gồm: 1 x J9831A |
| * 1 khe cắm khay quạt | |
| Đặc điểm vật lý (Physical characteristics) | * Kích thước: 17.5(w) x 17.75(d) x 6.9(h) in (44.45 x 45.09 x 17.53 cm) (Chiều cao 4U) |
| * Trọng lượng: 28.11 lb (12.75 kg) | |
| Bộ nhớ và bộ xử lý (Memory and processor) | * v3 Gigabit module: Dual ARM Coretex A9 @ 1 GHz; Packet buffer size: 13.5 MB internal |
| * v2 Gigabit module: ARM 11 @ 450 MHz; Packet buffer size: 18 MB internal | |
| * v3 10G module: Dual ARM Coretex A9 @ 1 GHz; Packet buffer size: 13.5 MB internal | |
| * v2 10G module: ARM11 @ 550 MHz; Packet buffer size: 18 MB internal | |
| * v3 40G module: Dual ARM Coretex A9 @ 1 GHz; Packet buffer size: 13.5 MB internal | |
| * Management Module: Freescale P2020 dual core @ 1.2 GHz, 16 MB flash, 1 GB SD Card, 4 GB DDR3 SODIMM | |
| Lắp đặt (Mounting and enclosure) | * Lắp vào tủ rack tiêu chuẩn EIA 19-inch hoặc tủ thiết bị (có kèm phần cứng); Chỉ lắp trên bề mặt nằm ngang |
| Hiệu suất (Performance) | * Độ trễ 1000 Mb: < 2.8 µs (FIFO 64-byte packets) |
| * Độ trễ 10 Gbps: < 1.8 µs (FIFO 64-byte packets) | |
| * Độ trễ 40 Gbps: < 1.5 µs (FIFO 64-byte packets) | |
| * Thông lượng (Throughput): lên đến 571.4 Mpps | |
| * Năng lực định tuyến/chuyển mạch: 960 Gbps | |
| * Tốc độ Switch fabric: 1015 Gbps | |
| * Kích thước bảng định tuyến: 10000 entries (IPv4), 5000 entries (IPv6) | |
| * Kích thước bảng địa chỉ MAC: 64000 entries |
Xem thêm Sản phẩm| Thiết Bị SWITCH| Switch HPE-Juniper