HPE Aruba Networking 5406R 16-port (JL095A)
    GIÁ BÁN:00 đ
    Giá đã có VAT - Bảo hành 12 tháng
    Mua hàng số lượng liên hệ để có giá ưu đãi
    Tình Trạng: Còn hàng

    HPE Aruba Networking 5406R 16-port SFP+ (No PSU) v3 zl2 Switch (JL095A) là dòng switch module cao cấp được thiết kế với kiến trúc vững chắc và linh hoạt, cho phép doanh nghiệp dễ dàng mở rộng quy mô hệ thống mạng thông qua 6 khe cắm module tùy chọn.

    Nếu quý khách ngại đặt hàng. Hãy gọi 0911141616 để mua hàng nhanh nhất
    Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi
    Tư vấn + báo giá chi tiết về sản phẩm

    CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG

    LIÊN HỆ TƯ VẤN NGAY
     

    HPE Aruba Networking 5406R 16-port SFP+ (No PSU) v3 zl2 Switch (JL095A)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Danh mụcChi tiết thông số
    Phụ kiện đi kèm (Included accessories)* 1 HPE Aruba Networking 5400R zl2 Management Module (J9827A)
    * 1 HPE Aruba Networking 5406R zl2 Switch Fan Tray (J9831A)
    * 2 HPE Aruba Networking 8-port 1G/10GbE SFP+ MACsec v3 zl2 Module (J9993A)
    Cổng I/O và khe cắm (I/O ports and slots)* 16 khe cắm transceiver 10GbE SFP+ mở
    * 4 khe cắm module mở
    * Hỗ trợ tối đa 144 cổng 10/100/1000, hoặc 144 cổng SFP, hoặc 48 cổng SFP+, hoặc 48 cổng HPE Smart Rate Multi-Gigabit, hoặc 12 cổng 40GbE, hoặc kết hợp
    Nguồn điện (Power supplies)* 2 khe cắm bộ nguồn
    * Yêu cầu tối thiểu 1 bộ nguồn (phải đặt mua riêng)
    Khay quạt (Fan tray)* Bao gồm: 1 x J9831A
    * 1 khe cắm khay quạt
    Đặc điểm vật lý (Physical characteristics)* Kích thước: 17.5(w) x 17.75(d) x 6.9(h) in (44.45 x 45.09 x 17.53 cm) (Chiều cao 4U)
    * Trọng lượng: 28.11 lb (12.75 kg)
    Bộ nhớ và bộ xử lý (Memory and processor)* v3 Gigabit module: Dual ARM Coretex A9 @ 1 GHz; Packet buffer size: 13.5 MB internal
    * v2 Gigabit module: ARM 11 @ 450 MHz; Packet buffer size: 18 MB internal
    * v3 10G module: Dual ARM Coretex A9 @ 1 GHz; Packet buffer size: 13.5 MB internal
    * v2 10G module: ARM11 @ 550 MHz; Packet buffer size: 18 MB internal
    * v3 40G module: Dual ARM Coretex A9 @ 1 GHz; Packet buffer size: 13.5 MB internal
    * Management Module: Freescale P2020 dual core @ 1.2 GHz, 16 MB flash, 1 GB SD Card, 4 GB DDR3 SODIMM
    Lắp đặt (Mounting and enclosure)* Lắp vào tủ rack tiêu chuẩn EIA 19-inch hoặc tủ thiết bị (có kèm phần cứng); Chỉ lắp trên bề mặt nằm ngang
    Hiệu suất (Performance)* Độ trễ 1000 Mb: < 2.8 µs (FIFO 64-byte packets)
    * Độ trễ 10 Gbps: < 1.8 µs (FIFO 64-byte packets)
    * Độ trễ 40 Gbps: < 1.5 µs (FIFO 64-byte packets)
    * Thông lượng (Throughput): lên đến 571.4 Mpps
    * Năng lực định tuyến/chuyển mạch: 960 Gbps
    * Tốc độ Switch fabric: 1015 Gbps
    * Kích thước bảng định tuyến: 10000 entries (IPv4), 5000 entries (IPv6)
    * Kích thước bảng địa chỉ MAC: 64000 entries

    Xem thêm Sản phẩm| Thiết Bị SWITCH| Switch HPE-Juniper


    DANH MỤC SẢN PHẨM

    XEM TẤT CẢ >>

    Zalo