HPE Aruba Networking 5406R v3 zl2 (JL003A)
    GIÁ BÁN:00 đ
    Giá đã có VAT - Bảo hành 12 tháng
    Mua hàng số lượng liên hệ để có giá ưu đãi
    Tình Trạng: Còn hàng

    HPE Aruba Networking 5406R 44GT PoE+ and 4-port SFP+ (No PSU) v3 zl2 Switch (JL003A) là dòng switch module Lớp 3 hiệu suất cao, được thiết kế để cung cấp khả năng phục hồi và linh hoạt tối đa cho mạng lưới doanh nghiệp.

    Nếu quý khách ngại đặt hàng. Hãy gọi 0911141616 để mua hàng nhanh nhất
    Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi
    Tư vấn + báo giá chi tiết về sản phẩm

    CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG

    LIÊN HỆ TƯ VẤN NGAY
     

    HPE Aruba Networking 5406R 44GT PoE+ and 4-port SFP+ (No PSU) v3 zl2 Switch (JL003A)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT 

    Danh mụcChi tiết
    Phụ kiện đi kèm (Included accessories)1 HPE Aruba Networking 5400R zl2 Management Module (J9827A)
    1 HPE Aruba Networking 5406R zl2 Switch Fan Tray (J9831A)
    1 HPE Aruba Networking 24-port 10/100/1000BASE-T PoE+ MACsec v3 zl2 Module (J9986A)
    1 HPE Aruba Networking 20-port 10/100/1000BASE-T PoE+ / 4-port 1G/10GbE SFP+ MACsec v3 zl2 Module (J9990A)
    Cổng I/O và khe cắm (I/O ports and slots)44 cổng RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T, IEEE 802.3at PoE+); Media Type: Auto-MDIX; Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half hoặc full; 1000BASE-T: chỉ full
    4 khe cắm transceiver 10GbE SFP+ mở
    4 khe cắm module mở
    Hỗ trợ tối đa 144 cổng autosensing 10/100/1000 hoặc 144 cổng SFP hoặc 48 cổng SFP+ hoặc 48 cổng HPE Smart Rate Multi-Gigabit hoặc 12 cổng 40GbE, hoặc kết hợp
    Bộ nguồn (Power supplies)2 khe cắm bộ nguồn
    Yêu cầu tối thiểu 1 bộ nguồn (đặt hàng riêng)
    Khay quạt (Fan tray)Bao gồm: 1 x J9831A
    1 khe cắm khay quạt
    Đặc điểm vật lý (Physical characteristics)Kích thước: 17.5(w) x 17.75(d) x 6.9(h) in (44.45 x 45.09 x 17.53 cm) (chiều cao 4U)
    Trọng lượng: 28.11 lb (12.75 kg)
    Bộ nhớ và bộ vi xử lý (Memory and processor)v3 Gigabit module: Dual ARM Coretex A9 @ 1 GHz; Packet buffer size: 13.5 MB internal
    v2 Gigabit module: ARM11 @ 450 MHz; Packet buffer size: 18 MB internal
    v3 10G module: Dual ARM Coretex A9 @ 1 GHz; Packet buffer size: 13.5 MB internal
    v2 10G module: ARM11 @ 550 MHz; Packet buffer size: 18 MB internal
    v3 40G module: Dual ARM Coretex A9 @ 1 GHz; Packet buffer size: 13.5 MB internal
    Management Module: Freescale P2020 dual core @ 1.2 GHz, 16 MB flash, 1 GB SD Card, 4 GB DDR3 SODIMM
    Lắp đặt (Mounting and enclosure)Lắp vào giá đỡ telco 19-inch tiêu chuẩn EIA hoặc tủ thiết bị (có kèm phần cứng); Chỉ lắp đặt trên bề mặt ngang
    Hiệu suất (Performance)1000 Mb Latency: < 2.8 µs (FIFO 64-byte packets)
    10 Gbps Latency: < 1.8 µs (FIFO 64-byte packets)
    40 Gbps Latency: < 1.5 µs (FIFO 64-byte packets)
    Thông lượng (Throughput): lên đến 571.4 Mpps
    Năng lực Routing/Switching: 960 Gbps
    Tốc độ Switch fabric: 1015 Gbps
    Kích thước bảng định tuyến: 10000 entries (IPv4), 5000 entries (IPv6)
    Kích thước bảng địa chỉ MAC: 64000 entries

    Xem thêm Sản phẩm| Thiết Bị SWITCH| Switch HPE-Juniper


    DANH MỤC SẢN PHẨM

    XEM TẤT CẢ >>

    Zalo