Thiết bị Wifi HPE Aruba Networking AP-654 (RW) R9B33A
Tiêu chuẩn hoạt động của Wifi: (Chuẩn: 802.11 ac/a/b/g/n/ ac wave 2 /ax,) Băng tần: 2.4 Ghz tốc độ :574 Mbps, 5 Ghz tốc độ :4.8 Gbps
HPE Aruba Networking 5406R 44GT PoE+ and 4-port SFP+ (No PSU) v3 zl2 Switch (JL003A) là dòng switch module Lớp 3 hiệu suất cao, được thiết kế để cung cấp khả năng phục hồi và linh hoạt tối đa cho mạng lưới doanh nghiệp.
HPE Aruba Networking 5406R 44GT PoE+ and 4-port SFP+ (No PSU) v3 zl2 Switch (JL003A)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Danh mục | Chi tiết |
| Phụ kiện đi kèm (Included accessories) | 1 HPE Aruba Networking 5400R zl2 Management Module (J9827A) |
| 1 HPE Aruba Networking 5406R zl2 Switch Fan Tray (J9831A) | |
| 1 HPE Aruba Networking 24-port 10/100/1000BASE-T PoE+ MACsec v3 zl2 Module (J9986A) | |
| 1 HPE Aruba Networking 20-port 10/100/1000BASE-T PoE+ / 4-port 1G/10GbE SFP+ MACsec v3 zl2 Module (J9990A) | |
| Cổng I/O và khe cắm (I/O ports and slots) | 44 cổng RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T, IEEE 802.3at PoE+); Media Type: Auto-MDIX; Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half hoặc full; 1000BASE-T: chỉ full |
| 4 khe cắm transceiver 10GbE SFP+ mở | |
| 4 khe cắm module mở | |
| Hỗ trợ tối đa 144 cổng autosensing 10/100/1000 hoặc 144 cổng SFP hoặc 48 cổng SFP+ hoặc 48 cổng HPE Smart Rate Multi-Gigabit hoặc 12 cổng 40GbE, hoặc kết hợp | |
| Bộ nguồn (Power supplies) | 2 khe cắm bộ nguồn |
| Yêu cầu tối thiểu 1 bộ nguồn (đặt hàng riêng) | |
| Khay quạt (Fan tray) | Bao gồm: 1 x J9831A |
| 1 khe cắm khay quạt | |
| Đặc điểm vật lý (Physical characteristics) | Kích thước: 17.5(w) x 17.75(d) x 6.9(h) in (44.45 x 45.09 x 17.53 cm) (chiều cao 4U) |
| Trọng lượng: 28.11 lb (12.75 kg) | |
| Bộ nhớ và bộ vi xử lý (Memory and processor) | v3 Gigabit module: Dual ARM Coretex A9 @ 1 GHz; Packet buffer size: 13.5 MB internal |
| v2 Gigabit module: ARM11 @ 450 MHz; Packet buffer size: 18 MB internal | |
| v3 10G module: Dual ARM Coretex A9 @ 1 GHz; Packet buffer size: 13.5 MB internal | |
| v2 10G module: ARM11 @ 550 MHz; Packet buffer size: 18 MB internal | |
| v3 40G module: Dual ARM Coretex A9 @ 1 GHz; Packet buffer size: 13.5 MB internal | |
| Management Module: Freescale P2020 dual core @ 1.2 GHz, 16 MB flash, 1 GB SD Card, 4 GB DDR3 SODIMM | |
| Lắp đặt (Mounting and enclosure) | Lắp vào giá đỡ telco 19-inch tiêu chuẩn EIA hoặc tủ thiết bị (có kèm phần cứng); Chỉ lắp đặt trên bề mặt ngang |
| Hiệu suất (Performance) | 1000 Mb Latency: < 2.8 µs (FIFO 64-byte packets) |
| 10 Gbps Latency: < 1.8 µs (FIFO 64-byte packets) | |
| 40 Gbps Latency: < 1.5 µs (FIFO 64-byte packets) | |
| Thông lượng (Throughput): lên đến 571.4 Mpps | |
| Năng lực Routing/Switching: 960 Gbps | |
| Tốc độ Switch fabric: 1015 Gbps | |
| Kích thước bảng định tuyến: 10000 entries (IPv4), 5000 entries (IPv6) | |
| Kích thước bảng địa chỉ MAC: 64000 entries |
Xem thêm Sản phẩm| Thiết Bị SWITCH| Switch HPE-Juniper