PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH TUYẾN RIP TRÊN THIẾT BỊ CISCO

7- GIỚI THIỆU PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH TUYẾN RIP TRÊN THIẾT BỊ CISCO

Định Tuyến RIP (Routing Information Protocol): RIP (Routing Information Protocol) là một giao thức định tuyến động vectơ khoảng cách (distance-vector routing protocol) được sử dụng trong mạng cục bộ (LAN) và mạng diện rộng (WAN). Nó cho phép các router tự động học và cập nhật các tuyến đường trong mạng.

Đặc điểm chính của RIP:

Vectơ khoảng cách: RIP sử dụng số lượng hop (HOP count = số lượng Router hay số lượng đường đi từ router này đến ruoter kia) làm thước đo để xác định đường đi tốt nhất. Số lượng hop là số lượng router mà một gói tin phải đi qua để đến đích.

Cập nhật định kỳ: Các router chạy RIP gửi thông tin cập nhật định tuyến cho các router lân cận theo định kỳ (thường là 30 giây).

Giới hạn số lượng hop: RIP giới hạn số lượng hop tối đa là 15. Nếu một tuyến đường có số lượng hop lớn hơn 15, nó sẽ được coi là không thể truy cập.

Đơn giản: RIP là một giao thức định tuyến đơn giản, dễ cấu hình và triển khai.

Phân loại Định tuyến RIP:

RIPv1: phiên bản đầu tiên của RIP, không hỗ trợ VLSM (Variable Length Subnet Masking).

RIPv2: phiên bản cải tiến của RIP, hỗ trợ VLSM và xác thực.

Ưu điểm của RIP: Dễ cấu hình và triển khai. Phù hợp cho các mạng nhỏ.

 

Nhược điểm của RIP:

Hội tụ chậm: RIP có thể mất nhiều thời gian để cập nhật các thay đổi trong mạng.

Giới hạn số lượng hop: RIP không phù hợp cho các mạng lớn có đường đi dài hơn 15 hop.

Tốn băng thông: Các bản cập nhật định kỳ của RIP có thể tiêu thụ một lượng băng thông đáng kể.

Ứng dụng của RIP:

RIP thường được sử dụng trong các mạng nhỏ, chẳng hạn như mạng gia đình hoặc mạng văn phòng nhỏ.

RIP cũng có thể được sử dụng trong các mạng lớn hơn, nhưng nó thường được thay thế bằng các giao thức định tuyến phức tạp hơn, chẳng hạn như OSPF hoặc EIGRP.

Tóm lại:

RIP là một giao thức định tuyến động đơn giản, phù hợp cho các mạng nhỏ. Tuy nhiên, nó có một số hạn chế, chẳng hạn như hội tụ chậm và giới hạn số lượng hop, khiến nó không phù hợp cho các mạng lớn.

CÂU LỆNH CHO CẤU HÌNH ĐỊNH TUYẾN RIP

Dưới đây là các câu lệnh cấu hình định tuyến RIP (Routing Information Protocol) trên Router Cisco:

1. Kích hoạt RIP:

FdcRcisco(config)# Router rip: Lệnh này kích hoạt quá trình định tuyến RIP trên router.

2. Khai báo các mạng tham gia RIP:

network <network-address>: Lệnh này khai báo các mạng mà router sẽ quảng bá và nhận thông tin định tuyến.

FdcRcisco(config-router)# <network-address>: Địa chỉ mạng (ví dụ: 192.168.1.0). RIP sẽ tự động xác định subnet mask dựa trên class của địa chỉ mạng.

3. Chọn phiên bản RIP:

FdcRcisco(config-router)# version <1|2>: Lệnh này chọn phiên bản RIP (1 hoặc 2). RIPv2 hỗ trợ VLSM và xác thực.

Nếu bạn sử dụng RIPv2, nên tắt tự động tóm tắt tuyến đường (auto-summary) bằng lệnh no auto-summary.

4. Tắt tự động tóm tắt tuyến đường (auto-summary):

FdcRcisco(config-router)# no auto-summary: Lệnh này tắt tính năng tự động tóm tắt tuyến đường của RIP. Điều này quan trọng khi sử dụng VLSM.

5. Cấu hình giao diện thụ động (passive interface):

FdcRcisco(config-if)# passive-interface <interface>: Lệnh này cấu hình một giao diện không gửi hoặc nhận các bản cập nhật RIP. Điều này hữu ích khi bạn không muốn quảng bá thông tin định tuyến trên một số giao diện nhất định.

6. Cấu hình xác thực RIP (RIPv2):

FdcRcisco(config-router)# ip rip authentication key-chain <key-chain-name>: Lệnh này kích hoạt xác thực RIP bằng key-chain.

key chain <key-chain-name>: Lệnh này tạo một key-chain.

key <key-id>: Lệnh này tạo một khóa trong key-chain.

key-string <key>: Lệnh này đặt chuỗi khóa.

7. Các lệnh kiểm tra và gỡ lỗi:

FdcRcisco# show ip route: Hiển thị bảng định tuyến.

FdcRcisco# show ip protocols: Hiển thị thông tin về các giao thức định tuyến đang chạy.

FdcRcisco# debug ip rip: Hiển thị thông tin gỡ lỗi về các bản cập nhật RIP.

Ví dụ cấu hình RIPv2:

FdcRcisco(config)# router rip

FdcRcisco(config-router)# version 2

FdcRcisco(config-router)# no auto-summary

FdcRcisco(config-router)# network 192.168.1.0

FdcRcisco(config-router)# network 10.0.0.0

FdcRcisco(config-router)# end

Lưu ý:

RIP là một giao thức định tuyến vectơ khoảng cách đơn giản, phù hợp cho các mạng nhỏ.

RIP có giới hạn số lượng hop là 15, vì vậy nó không phù hợp cho các mạng lớn.

RIPv2 được ưu tiên sử dụng hơn RIPv1.

DANH MỤC SẢN PHẨM

XEM TẤT CẢ >>

Zalo