Thiết bị Wifi HPE Aruba Networking AP-654 (RW) R9B33A
Tiêu chuẩn hoạt động của Wifi: (Chuẩn: 802.11 ac/a/b/g/n/ ac wave 2 /ax,) Băng tần: 2.4 Ghz tốc độ :574 Mbps, 5 Ghz tốc độ :4.8 Gbps
Thiết bị HPE Aruba 7280 Mobility Controller là một bộ điều khiển mạng không dây (Wireless Controller) thuộc phân khúc cao cấp nhất của dòng Aruba 7200 Series
THÔNG SỐ KỸ THUẬT BỘ ĐIỀU KHIỂN HPE ARUBA 7280 (RW)
Thiết bị HPE Aruba 7280 Mobility Controller là một bộ điều khiển mạng không dây (Wireless Controller) thuộc phân khúc cao cấp nhất của dòng Aruba 7200 Series. Nó được thiết kế để làm "bộ não" trung tâm, quản lý và tối ưu hóa hệ thống mạng Wi-Fi quy mô cực lớn (Enterprise) như các tập đoàn, trường đại học, sân bay hoặc bệnh viện.
Giao diện thiết bị: | |
Form factor/footprint | 1xRU |
Port | 8xSFP+ |
USB2.0 | 1 |
Console port | Micro USB, RJ-45 |
Management/status LEDs | Yes |
LINK/ACT and status LEDs | Yes |
LCD panel and navigation buttons | Yes |
Out-of-band management port | Yes |
Hiệu suất Hoạt Động: | |
Maximum campus or remote AP licenses | 2,048 |
Maximum concurrent users/devices | 32,768 |
Maximum VLANs | 4,096 |
Active firewall sessions | 2 million (M) |
Concurrent GRE tunnels | 32,768 |
Concurrent IPsec sessions | 32,768 |
Concurrent SSL sessions | 8,192 |
Firewall throughput (Gbps) | 100 |
Wired Bridged Throughput (Gbps) | 100 |
Encrypted throughput 3DES (Gbps) | 57 |
Encrypted throughput AES-CBC-256 (Gbps) | 46 |
Encrypted throughput AES-CCM (Gbps) | 75 |
Encrypted throughput AES-GCM-256 (Gbps) | 70 |
Thông số vật lý | |
Dimensions | (H) 4.4 cm x (W) 44.2 cm x (D) 40.1 cm |
Weight | 7.9 kg (17.41 lbs) |
Nguồn Cung Cấp: | |
350-watt DC | – Input voltage range : 100 VAC to 240 VAC |
Môi Trường Hoạt Động: | |
Operating temperature | 0° C to 40° C |
Operating relative humidity | 5% to 95%, noncondensing |
Xem thêm Sản phẩm| Thiết Bị WI-FI| Wi-Fi Aruba