MỤC LỤC


THIẾT KẾ HỆ THỐNG LƯU TRỮ STORAGE SAN-NAS

THIẾT KẾ HỆ THỐNG LƯU TRỮ STORAGE SAN-NAS CHO PHÒNG MÁY CHỦ

I. TIÊU CHÍ THIẾT KẾ HỆ THỐNG SAN/NAS

1.1 Định nghĩa kỹ thuật trong hệ thống SAN/NAS:

a. Định nghĩa RAID:

-  RAID: (Redundant Array of Independent Disks) trong các hệ thống lưu trữ như SAN (Storage Area Network) và NAS (Network Attached Storage) là công nghệ kết hợp nhiều ổ cứng vật lý lại thành một hoặc nhiều khối logic thống nhất nhằm tăng tốc độ truy xuất dữ liệu hoặc bảo vệ dữ liệu khỏi rủi ro hỏng ổ cứng

Lợi ích chính của RAID

Tăng hiệu suất: Giúp máy chủ đọc và ghi dữ liệu nhanh hơn nhờ chia nhỏ tác vụ cho nhiều ổ cứng cùng lúc.

Bảo vệ dữ liệu: Giúp máy chủ không bị mất dữ liệu khi một vài ổ cứng gặp sự cố bất ngờ

Các cấp độ RAID phổ biến

RAID 0: Gộp các ổ cứng lại để tăng tốc độ tối đa, nhưng không có tính năng sao lưu. Nếu một ổ hỏng, toàn bộ dữ liệu sẽ mất.

RAID 1: Sao chép y nguyên dữ liệu sang hai ổ cứng khác nhau (Mirroring), An toàn cao vì nếu một ổ hỏng, ổ kia vẫn chạy bình thường.

RAID 5: Cần ít nhất 3 ổ cứng, phân bổ dữ liệu và mã sửa lỗi trên tất cả các ổ. Tối ưu tốt cả tốc độ lẫn khả năng phục hồi khi một ổ bị hỏng.

RAID 10: Kết hợp giữa RAID 0 và RAID 1. Vừa chạy nhanh vừa an toàn tuyệt đối, nhưng tốn nhiều chi phí ổ cứng và được các doanh nghiệp dùng nhiều nhất.

b. Định nghĩa Dual Controller

-  Dual Controller trong hệ thống SAN/NAS là thiết kế gồm hai bộ điều khiển (controller) độc lập hoạt động song song trong cùng một thiết bị lưu trữ nhằm đảm bảo tính sẵn sàng cao và chống gián đoạn dữ liệu

-  Bộ điều khiển trong hệ thống lưu trữ SAN hoặc NAS (Storage Controller) là bộ não phần cứng và phần mềm quản lý, điều phối toàn bộ hoạt động đọc, ghi, và phân bổ dữ liệu giữa máy chủ (host) và các ổ đĩa vật lý

Chức năng chính của bộ điều khiển

Quản lý dữ liệu: Tiếp nhận yêu cầu từ máy chủ và chuyển đổi thành thao tác trên ổ cứng.

Xử lý RAID: Gom nhiều ổ cứng lại, tạo độ an toàn và tăng tốc độ đọc ghi.

Tối ưu bộ nhớ đệm (Cache): Dùng RAM tốc độ cao để lưu tạm dữ liệu, giúp tăng tốc độ phản hồi.

Cân bằng tải: Phân phối công việc đều cho các cổng và ổ đĩa để tránh nghẽn mạch

c. Định nghĩa Dual Power Supply:

Dual Power Supply (nguồn kép hay nguồn dự phòng) trong các hệ thống lưu trữ SAN (Storage Area Network) hoặc NAS (Network Attached Storage) là hệ thống sử dụng hai bộ nguồn (PSU) độc lập cùng cấp điện cho thiết bị

d. Định nghĩa Dual Fabric

-  Dual Fabric trong hệ thống mạng lưu trữ (chủ yếu là SAN - Storage Area Network) là kiến trúc thiết kế hai hệ thống mạng độc lập vật lý song song (gọi là Fabric A và Fabric B) nhằm tạo ra sự dự phòng tuyệt đối và chống lỗi

Hai mạng riêng biệt: Toàn bộ thiết bị gồm cáp, cổng kết nối và Switch SAN được chia thành hai nhánh hoàn toàn độc lập (Fabric A và Fabric B), không giao cắt nhau

Kết nối từ máy chủ (Server): Mỗi máy chủ lắp tối thiểu 2 card mạng HBA (Host Bus Adapter) hoặc một card 2 cổng. Cổng thứ nhất cắm vào Fabric A, cổng thứ hai cắm vào Fabric B

Kết nối tới thiết bị lưu trữ (Storage): Tủ đĩa lưu trữ sử dụng 2 bộ điều khiển (Dual Controller) hoạt động song song. Controller A nối vào Fabric A, Controller B nối vào Fabric B

1.2 So sánh các thành phần chính của hệ thống SAN và NAS

Thành phần

Hệ thống SAN (Storage Area Network)

Hệ thống NAS (Network Attached Storage)

Bản chất lưu trữ

Block Storage (Lưu trữ cấp khối, máy chủ nhận diện như đĩa cứng vật lý gắn trực tiếp)

File Storage (Lưu trữ cấp tập tin, truy xuất thông qua đường dẫn chia sẻ)

Tủ đĩa (Storage Appliance)

Khay đĩa (Disk Shelf), Controller kép (Active-Active), đĩa NVMe/SSD/SAS, chip xử lý RAID chuyên dụng

Tủ NAS chuyên dụng tích hợp CPU, RAM, hệ điều hành tối ưu lưu trữ và các ổ đĩa cứng

Mạng kết nối (Fabric/Network)

Mạng Fibre Channel (FC Switch) riêng biệt hoặc Switch Ethernet tốc độ cao (iSCSI SAN)

Mạng LAN/WAN Ethernet tiêu chuẩn (Switch 1GbE/10GbE/25GbE)

Giao tiếp Máy chủ (Host)

Card HBA (Host Bus Adapter) quang/iSCSI gắn trên Server

Card mạng NIC Ethernet tiêu chuẩn

Giao thức (Protocols)

FC, iSCSI, FCoE, NVMe-oF

SMB/CIFS (Windows), NFS (Linux/VMware), AFP

Sơ đồ trên mô tả hạ tầng SAN điển hình: Các máy chủ (Windows, Linux, UNIX) trang bị card HBA kết nối qua mạng Fibre Channel Switches Redundant tới hệ thống tủ đĩa (Disk Array) được chia thành các LUN (Logical Unit Number).

1.3 Các giải pháp triển khai cho phòng máy chủ

Giải pháp phân vùng lưu trữ theo tải công việc (Tiered Storage)

SAN cho ứng dụng đòi hỏi hiệu năng cao: Sử dụng SAN (FC SAN 16/32Gbps hoặc NVMe-oF) cho hệ quản trị cơ sở dữ liệu (Oracle, SQL Server), hạ tầng ảo hóa (VMware ESXi, Hyper-V) cần IOPS lớn và độ trễ thấp (<1ms).

NAS cho chia sẻ tệp và sao lưu: Sử dụng NAS cho hệ thống lưu trữ tài liệu dùng chung của doanh nghiệp, kho dữ liệu đa phương tiện, lưu trữ file Log hoặc làm nơi chứa bản sao lưu (Backup Repository).

Giải pháp Lưu trữ hợp nhất (Unified Storage)

Triển khai hệ thống tủ đĩa Unified Storage hỗ trợ chạy song song cả giao thức Block (iSCSI/FC) và File (NFS/SMB) trên cùng một phần cứng. Giải pháp này giúp tối ưu chi phí đầu tư ban đầu và đơn giản hóa công tác quản trị.

Giải pháp An toàn dữ liệu & Sẵn sàng cao (HA/DR)

Dự phòng phần cứng (Redundancy): Tủ đĩa trang bị Controller kép (Active-Active), nguồn kép, cổng mạng bonded/LACP đảm bảo không có điểm lỗi đơn lẻ (No Single Point of Failure - SPOF).

Cấu hình RAID: Sử dụng RAID 6, RAID 10 hoặc RAID-TP (Triple Parity) cho phép hệ thống vẫn hoạt động an toàn kể cả khi hỏng đồng thời 2–3 ổ đĩa.

Snapshot & Replication: Thiết lập Snapshot theo chu kỳ để bảo vệ dữ liệu trước Ransomware và cấu hình đồng bộ dữ liệu (Replication) giữa hai tủ đĩa ở trung tâm dữ liệu chính (DC) và trung tâm dự phòng (DR Site).

NAS tận dụng hạ tầng mạng LAN/Ethernet có sẵn trong văn phòng, chạy trên giao thức chia sẻ file phổ biến như SMB (cho Windows) hoặc NFS (cho Linux/Unix).

Chọn NAS khi: Cần một nơi tập trung để lưu trữ tài liệu văn phòng, chia sẻ thư mục làm việc chung cho nhân viên, sao lưu dữ liệu cá nhân hoặc doanh nghiệp vừa/nhỏ với chi phí tối ưu.

Chọn SAN khi: Vận hành hệ thống chạy cơ sở dữ liệu lớn (SQL, Oracle), môi trường ảo hóa (VMware ESXi, Hyper-V) chứa hàng trăm máy ảo, hoặc các ứng dụng xử lý video/truyền thông dung lượng cực lớn yêu cầu độ trễ gần như bằng 0

II. CHI TIẾT THIẾT KẾ HỆ THỐNG SAN-NAS

Đối với phòng máy chủ/Data Center, hệ thống Storage SAN và NAS là lớp hạ tầng lưu trữ tập trung, dùng để cung cấp dung lượng lưu trữ tốc độ cao, an toàn và có khả năng mở rộng cho Server, VMware/Hyper-V, Database, ứng dụng và hệ thống Backup.

Dưới đây là mô hình tổng thể và các thành phần chính.

1. Kiến trúc tổng thể Storage cho phòng máy chủ

2. Storage SAN gồm những thành phần nào

A. Storage Array – Thiết bị lưu trữ trung tâm: Đây là thành phần quan trọng nhất

Một Storage Array thường gồm:

1. Controller

Có thể gồm: 02 Controller hoạt động HA; Active-Active hoặc Active-Standby; Cache RAM; CPU xử lý Storage; Cache Protection; Pin hoặc Super Capacitor

Mục đích:

Khi một Controller bị lỗi, Controller còn lại tiếp tục phục vụ hệ thống.

Controller (bộ điều khiển lưu trữ) trong hệ thống SAN (Storage Area Network - mạng lưu trữ chuyên dụng) là bộ phận phần cứng và phần mềm chuyên dụng đóng vai trò như " bộ não" điều phối toàn bộ hoạt động đọc, ghi và truyền tải dữ liệu giữa máy chủ (server) và các thiết bị lưu trữ (ổ cứng HDD, SSD)

RAID Controller thông thường và SAN Controller khác nhau cơ bản ở quy mô hoạt động: RAID Controller quản lý ổ cứng cho một máy chủ đơn lẻ, trong khi SAN Controller quản lý cả một hệ thống lưu trữ mạng lớn phục vụ nhiều máy chủ cùng lúc

1. Phạm vi và kiến trúc hệ thống

RAID Controller:

Là một card phần cứng gắn bên trong máy chủ (Server) hoặc tích hợp sẵn trên bo mạch chủ.

Quản lý trực tiếp các ổ đĩa vật lý (HDD/SSD) gắn liền với máy chủ đó và gom chúng thành các ổ đĩa ảo (Virtual Disk)

SAN Controller (Storage Area Network Controller):

Là bộ não phần cứng nằm trong các thiết bị lưu trữ chuyên dụng lớn (Storage Enclosure/SAN Array như EMC, NetApp, HPE EVA).

Quản lý hàng trăm hoặc hàng nghìn ổ đĩa bên trong các tủ đĩa mở rộng (JBOD/Disk Enclosure) và chia sẻ dung lượng đó qua mạng cáp quang (Fibre Channel) hoặc iSCSI cho hàng loạt máy chủ kết nối tới.

2. Tính năng và độ phức tạp

RAID Controller:

Chức năng chính là tạo và quản lý các cấp độ RAID (RAID 0, 1, 5, 10...), xử lý tính toán parity và cung cấp bộ nhớ đệm cache cục bộ nhỏ để tăng tốc độ đọc/ghi cho một máy chủ

SAN Controller:

Tích hợp công nghệ RAID bên trong nhưng vượt trội hơn rất nhiều. Nó cung cấp các tính năng cấp doanh nghiệp (Enterprise) như: Ảo hóa lưu trữ nâng cao, tạo Snapshot, sao chép dữ liệu thời gian thực (Replication), tự động phân tầng dữ liệu (Tiering), và quản lý chất lượng dịch vụ QoS (Quality of Service) cho băng thông mạng.

3. Khả năng dự phòng (Redundancy) và mở rộng

RAID Controller:

Thường hoạt động độc lập trên từng máy chủ. Nếu hỏng card RAID hoặc lỗi khe cắm, máy chủ đó có thể ngừng truy cập dữ liệu cục bộ (trừ khi có cấu hình Failover phức tạp ở tầng hệ điều hành).

SAN Controller:

Luôn hoạt động theo cơ chế Active-Active hoặc Active-Passive (tối thiểu 2 controller trong một tủ SAN). Nếu một controller chết, controller kia lập tức gánh thay mà không làm gián đoạn kết nối của các máy chủ bên ngoài.

Tiêu chí

RAID Controller thông thường

SAN Controller

Quy mô

Cục bộ (1 máy chủ duy nhất)

Toàn cục/Mạng (Nhiều máy chủ kết nối)

Vị trí

Gắn trong máy chủ

Nằm trong tủ đĩa chuyên dụng (SAN Storage)

Kết nối ổ cứng

SAS, SATA, NVMe nội bộ

Kênh quang (FC), iSCSI, SAS mở rộng

Độ sẵn sàng

Phụ thuộc vào máy chủ chứa nó

Rất cao (Có cụm controller dự phòng kép)

Mức đầu tư

Trung bình

Cao

B. Disk/Ổ cứng sử dụng trong Storage

Tùy yêu cầu hiệu năng và dung lượng có thể sử dụng:

Ổ Cứng NVMe(Non-Volatile Memory Express) là loại ổ cứng thể rắn (SSD) sử dụng giao thức truyền dữ liệu tốc độ cao, cho phép kết nối trực tiếp với CPU thông qua khe cắm PCIe trên bo mạch chủ

Ứng dụng Phù hợp cho: AI; Database lớn; Transaction cao; Ứng dụng yêu cầu IOPS rất lớn

Đặc điểm chính của ổ cứng NVMe

Giao thức hiện đại: Khác với ổ SSD SATA dùng chuẩn cũ vốn thiết kế cho ổ cứng cơ (HDD), NVMe sinh ra để tối ưu hóa bộ nhớ flash.

Kết nối trực tiếp: Dữ liệu chạy thẳng từ ổ cứng vào CPU qua làn PCIe, giảm tối đa độ trễ và tránh nghẽn cổ chai.

Kích thước nhỏ gọn: Phần lớn ổ NVMe hiện nay có dạng thanh mỏng, chuẩn kích thước phổ biến là M.2

Tốc độ và hiệu năng

Tốc độ đọc/ghi siêu nhanh: Ổ SSD SATA chỉ đạt khoảng 550 MB/s đến 600 MB/s. Trong khi đó, ổ NVMe có thể đạt tốc độ từ 3.500 MB/s đến hơn 7.000 MB/s tùy thế hệ PCIe

Xử lý đa nhiệm tốt: NVMe hỗ trợ xử lý hàng nghìn lệnh cùng lúc, giúp máy tính khởi động, mở ứng dụng hay copy file nặng chỉ trong chớp mắt

Ổ cứngSSD (Solid State Drive) là ổ đĩa thể rắn dùng bộ nhớ flash để lưu trữ dữ liệu liên tục, giúp máy tính khởi động và chạy các ứng dụng nhanh hơn nhiều so với ổ cứng HDD truyền thống.

Ứng dụng Phù hợp: Database; Vmware; ERP; VDI; Ứng dụng tốc độ cao

Các loại ổ cứng SSD phổ biến

SSD SATA 2.5 inch: Dạng hình hộp chữ nhật quen thuộc, dùng cáp SATA, tốc độ tối đa khoảng 550 MB/s, lắp vừa khay ổ cứng laptop và PC cũ.

SSD mSATA: Phiên bản thu nhỏ của ổ SATA, thường dùng cho các dòng laptop mỏng nhẹ đời cũ

SSD M.2 SATA: Có hình dáng thanh nhỏ gọn (khe cắm M.2), dùng giao tiếp SATA với tốc độ tương đương bản 2.5inch nhưng không cần dây cáp.

SSD M.2 NVMe (PCIe): Loại ổ cứng nhanh nhất hiện nay, cắm trực tiếp vào khe M.2 và giao tiếp qua luồng PCIe, cho tốc độ đọc ghi lên tới hàng nghìn MB/s

Tốc độ cao: Mở máy, chép file hay load game nhanh gấp nhiều lần HDD.

Độ bền tốt: Không có linh kiện chuyển động cơ học, chịu sốc và chống va đập tốt hơn khi rơi rớt.

Ổ cứng HDD (Hard Disk Drive) là thiết bị phần cứng dùng để lưu trữ dữ liệu truyền thống bằng cách sử dụng các tấm đĩa tròn phủ vật liệu từ tính và đầu đọc/ghi cơ học

Ổ Cứng HDD: SAS HDD; Nearline SAS; Enterprise HDD

Ứng dụng phù hợp: Backup; Archive; File Storage, Dữ liệu dung lượng lớn

Phân loại ổ cứng HDD

Ổ cứng HDD được chia thành hai loại chính dựa trên cách lắp đặt và sử dụng:

HDD Internal (Ổ cứng gắn trong):

Lắp trực tiếp bên trong máy tính (PC hoặc laptop).

Kích thước phổ biến là 3.5inch cho máy bàn.

Dung lượng lưu trữ lớn, giá thành rẻ tính trên mỗi GB.

HDD External (Ổ cứng gắn ngoài):

Thiết kế di động để mang theo bên người.

Kích thước nhỏ gọn hơn, khoảng 2.5 inch.

Kết nối với máy tính qua cổng USB hoặc Thunderbolt.

Đặc điểm nổi bật của HDD

Bộ nhớ không mất dữ liệu: Dữ liệu không bị xóa khi máy tính tắt nguồn (non-volatile).

Dung lượng lớn: Cung cấp không gian lưu trữ cao (từ vài trăm GB đến hàng TB) với chi phí thấp.

Tốc độ cơ học: Tốc độ đọc/ghi thấp hơn so với ổ cứng thể rắn SSD do phụ thuộc vào vòng quay của đĩa từ (thường là 5400 RPM hoặc 7200 RPM)

3. Các loại Storage phổ biến

1. SAN Storage: SAN = Storage Area Network (Storage cung cấp dữ liệu dạng Block Storage; Server nhìn Storage giống như một ổ đĩa vật lý)

SAN thường sử dụng các loại HBA phổ biến

FC HBA (Fibre Channel HBA): Loại phổ biến nhất dùng cho mạng cáp quang SAN truyền thống, tốc độ cao (từ 8 Gbps đến hàng trăm Gbps).

SAS HBA: Dùng để kết nối trực tiếp hoặc qua bộ mở rộng đến các ổ đĩa SAS/SATA.

iSCSI HBA: Dùng cho mạng IP SAN, truyền dữ liệu SCSI trên nền tảng mạng TCP/IP

NVMe over Fabrics (NVMe-oF): trong hệ thống SAN (Storage Area Network) là giao thức mở rộng tốc độ siêu cao và độ trễ cực thấp của ổ cứng SSD NVMe từ cục bộ ra toàn bộ mạng lưới lưu trữ

Ứng dụng:

VMware vSphere

Hyper-V

Oracle Database

SQL Server

SAP

Mission Critical Application

2. NAS Storage: NAS = Network Attached Storage (NAS cung cấp dữ liệu dạng File)

Giao thức: NFS ; SMB/CIFS ; FTP/SFTP tùy giải pháp

 

Phù hợp sử dụng với những mục đích sau:

File Server (Máy chủ lưu trữ tập tin)

Backup (Sao lưu)

Shared Folder (Thư mục chia sẻ)

Camera Storage (Lưu trữ dữ liệu camera)

Media (Phương tiện truyền thông)

Archive (Lưu trữ dài hạn)

4. Thành phần của hệ thống SAN hoàn chỉnh

Một hệ thống SAN chuyên nghiệp thường gồm:

Thành phần

Số lượng đề xuất

Chức năng

Storage Array

01–02

Lưu trữ tập trung

Storage Controller

02

HA Controller

SAN Switch

02

Fabric A/B

HBA Card

02/Server

Kết nối Server với SAN

Fibre Channel

16/32/64Gbps

Kết nối Storage

SSD/HDD/NVMe

Theo nhu cầu

Lưu trữ dữ liệu

Management Network

01

Quản trị

Backup Storage

01

Sao lưu

DR Storage

Tùy chọn

Dự phòng thảm họa

UPS

02N/N+1

Nguồn dự phòng

5. Mô hình SAN Dual Fabric – Khuyến nghị

Đây là mô hình tốt cho phòng máy chủ doanh nghiệp.

Ưu điểm:

Không có Single Point of Failure

Hỏng 01 SAN Switch vẫn hoạt động

Hỏng 01 HBA vẫn hoạt động

Hỏng 01 Controller vẫn hoạt động

Có thể bảo trì mà giảm tối đa gián đoạn

HBA (Host Bus Adapter) trong hệ thống SAN (Storage Area Network) là một card giao tiếp phần cứng được lắp vào máy chủ (server) để kết nối máy chủ đó với mạng lưu trữ SAN

Chức năng chính của HBA

Kết nối vật lý: Tạo đường truyền dữ liệu giữa máy chủ và các thiết bị lưu trữ (như tủ đĩa, SAN switch) thông qua cáp quang hoặc cáp SAS.

Xử lý tín hiệu: Chuyển đổi các lệnh và tín hiệu từ bus bên trong máy chủ sang định dạng phù hợp để truyền tải qua mạng SAN.

Giảm tải cho CPU: Tự xử lý các tác vụ xử lý đầu vào/đầu ra (I/O) dữ liệu, giúp CPU của máy chủ không bị quá tải và chạy nhanh hơn

Các loại HBA phổ biến

FC HBA (Fibre Channel HBA): Loại phổ biến nhất dùng cho mạng cáp quang SAN truyền thống, tốc độ cao (từ 8 Gbps đến hàng trăm Gbps).

SAS HBA: Dùng để kết nối trực tiếp hoặc qua bộ mở rộng đến các ổ đĩa SAS/SATA.

iSCSI HBA: Dùng cho mạng IP SAN, truyền dữ liệu SCSI trên nền tảng mạng TCP/IP

6. Các lớp lưu trữ nên thiết kế

Một hệ thống chuyên nghiệp có thể chia thành:

Có thể sử dụng:

Storage Tiering; Auto Tiering; Caching; Deduplication; Compression

7. NAS trong phòng máy chủ nên dùng cho việc gì: Tôi khuyến nghị NAS không chỉ dùng để chia sẻ File mà còn dùng cho:

File Sharing

Users => LAN => LAN => NAS => Shared Folder

Backup Repository

VMware/Server=> Backup Software => NAS; Camera Storage; IP Camera => NVR/VMS => NAS Storage

Lưu trữ: Hồ sơ ; Video ; Log ; Dữ liệu lâu dài

8. Giải pháp Backup – Rất quan trọng

Không nên chỉ có SAN mà không có Backup độc lập.

Khuyến nghị mô hình 3-2-1-1-0: (3 bản dữ liệu)

Ví dụ: Production Data + Backup 1 + Backup 2 (2 loại Storage)

Ví dụ: SAN, NAS/Backup Appliance

1 bản Offsite

Đưa sang: Data Center khác, DR Site, Cloud

1 bản Immutable

Không thể bị sửa hoặc xóa trong thời gian quy định.

Rất quan trọng để chống: Ransomware, Hacker, Xóa dữ liệu nhầm

0 lỗi Backup

Backup cần được:

Kiểm tra, Test Restore, Verify dữ liệu

9. Giải pháp DR (Disaster Recovery): Nếu phòng máy chủ có hệ thống quan trọng:

Có thể sử dụng:

Synchronous Replication, Asynchronous Replication, Snapshot, Storage Replication

10. Mô hình Storage đề xuất cho phòng máy chủ 12 Rack

Với quy mô phòng máy chủ 12 Rack, tôi đề xuất kiến trúc như sau:

11. Cấu hình giải pháp tôi khuyến nghị

Phương án Standard – Doanh nghiệp vừa

01 Storage SAN Dual Controller, 02 SAN Switch, 02 Core Switch, 02 Firewall HA

Server Virtualization Cluster, 10/25Gb Ethernet hoặc 16/32Gb FC, SSD + HDD Hybrid

01 Backup NAS, Backup Software, Cloud hoặc DR Backup

Phương án High Availability

12. Các hãng Storage phổ biến

Một số hãng thường được sử dụng trong hệ thống doanh nghiệp gồm:

Hãng Storage Dell Technologies; Hãng Storage HPE; Hãng Storage NetApp; Hãng Storage IBM

Hãng Storage Huawei; Hãng Storage Pure Storage; Hãng Storage Hitachi Vantara; Hãng Storage Fujitsu

Khuyến nghị kiến trúc tổng thể

Với một phòng máy chủ chuyên nghiệp 12 Rack, kiến trúc hợp lý là:

Giải pháp cốt lõi nên gồm:

1.Storage SAN Dual Controller

2.02 SAN Switch độc lập Fabric A/B

3.Mỗi Server có tối thiểu 02 đường kết nối Storage

4.MPIO để dự phòng đường truyền

5.SSD/NVMe cho hệ thống quan trọng

6.NAS hoặc Backup Appliance riêng

7.Backup theo nguyên tắc 3-2-1-1-0

8.Replication sang DR Site nếu hệ thống quan trọng

9.Nguồn điện A/B, UPS và PDU dự phòng

10.Giám sát tập trung qua BMS/DCIM/NMS

DANH MỤC SẢN PHẨM

XEM TẤT CẢ >>
Zalo