HPE Networking Instant On Switch 48p Gigabit CL4 PoE 4p SFP+ 370W 1930 (JL686B). Đây là "quái thú" đầu bảng của dòng 1930, cung cấp mật độ cổng tối đa cùng khả năng cấp nguồn PoE+ mạnh mẽ cho các hệ thống quy mô lớn.
HPE Networking Instant On 1930 (JL684B) 24p Gigabit CL4 PoE 4p Đây là phiên bản "năng suất cao" nhất trong nhóm 24 cổng của dòng 1930, được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống có mật độ thiết bị PoE dày đặc hoặc các thiết bị tiêu tốn nhiều điện năng.
HPE Networking Instant On 1930 (JL683B) 24p Gigabit CL4 PoE là giải pháp mạng quản lý thông minh (Smart-managed) được thiết kế chuyên biệt cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB).
HPE Networking Instant On 1930 (JL682A) 24p Gigabit 4p SFP+ là lựa chọn hoàn hảo cho hạ tầng mạng văn phòng cần nhiều cổng kết nối cho PC, máy in, server nhưng không cần cấp nguồn cho Wifi/Camera qua dây mạng.
HPE Networking Instant On 1930 (JL681A) 8p Gigabit CL4 PoE là Dòng thiết bị chuyển mạch HPE Networking Instant On 1930 giúp bạn tối ưu hóa hiệu quả công việc. Với chi phí hợp lý và khả năng triển khai dễ dàng, các thiết bị chuyển mạch Gigabit cấu hình cố định, quản lý thông minh (smart-managed)
HPE Networking Instant On 1930 (JL680A) 8p Gigabit 2p SFP là Dòng thiết bị chuyển mạch HPE Networking Instant On 1930 giúp bạn tối ưu hóa hiệu quả công việc. Với chi phí hợp lý và khả năng triển khai dễ dàng, các thiết bị chuyển mạch Gigabit cấu hình cố định, quản lý thông minh (smart-managed)
CAMERA HỘI NGHỊ VHD V20C
Zoom quang: 10x, f4 7mm 〜 46.3mm, F1.8-F2.8
Cảm biến: 1/2.7", CMOS, Effective Pixel: 2.07M
Độ phân giải hình ảnh: 16: 9, 2.12 megapixel
H.264 AVC: max to 1080P@30fps
H.264 SVC: max to 1080P@30fps
MJPEG: max to 1080P@30fps
Định dạng Video: 1080P, 720P, 540P, 480P, 360P, 240P etc
Góc nhìn ngang (Horizontal Angle of View): 6.5° ~ 58.5°
Góc nhìn dọc (Vertical Angle of View): 35.1°- 3.6
Zoom số: 16X
Cường độ sáng nhỏ nhất (Min Lux): 0.5 Lux at F1.8, AGC ON
Giảm nhiễu kỹ thuật số: 2D & 3D DNR
Cân bằng trắng: Auto, 3000K/lndoor, 4000K, 5000K/Outdoor, 6500KJ, 6500K_2,6500K_3, One Push, Manual, VAR
SNR: ≥55dB
Cổng kết nối (Video Interfaces): USB 2.0
Chuẩn nét Video: YUY2, MJPEG, H.264
Control Protocol: VISCA/Pelco-D/Pelco-P (khoảng cách tối đa 30m)
Xoay (Pan Movement): ±170°
Phạm vị xoay dọc (Vertical Rotation Range): -30。 ~ +90°