Router Cisco C1112-8PWE
    GIÁ BÁN:00 đ
    Giá đã có VAT - Bảo hành 12 tháng
    Mua hàng số lượng liên hệ để có giá ưu đãi
    Tình Trạng: Còn hàng

    Cổng Gigabit Ethernet LAN: 8 x 10/100/1000BASE-T RJ-45 (4 cổng hỗ trợ PoE (802.3af); 2 cổng hỗ trợ PoE+ (802.3at)) Cổng Gigabit Ethernet WAN/SFP Combo: 1 x 10/100/1000BASE-T/SFP Cổng G.FAST DSL: 1 x RJ-11 (Annex B) Wireless LAN: 802.11ac Wave 2 (2x2 MU-MIMO)

    Nếu quý khách ngại đặt hàng. Hãy gọi 0911141616 để mua hàng nhanh nhất
    Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi
    Tư vấn + báo giá chi tiết về sản phẩm

    CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG

    LIÊN HỆ TƯ VẤN NGAY
     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

    Thông số kỹ thuật của Router Cisco C1112-8PWE:

    Thông số kỹ thuật chung:

    • Mã sản phẩm: C1112-8PWE
    • Dòng sản phẩm: Cisco 1100 Series Integrated Services Routers (ISR)
    • Ứng dụng: Chi nhánh doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB)
    • Tính năng chính: Kết hợp WAN, bảo mật toàn diện, 8 cổng Gigabit Ethernet LAN (4 PoE, 2 PoE+), 1 cổng Gigabit Ethernet WAN/SFP combo, 1 cổng G.FAST DSL (Annex B), tích hợp WLAN 802.11ac Wave 2.

    Hiệu suất của thiết bị:

    • Thông lượng chuyển tiếp IPv4: Lên đến 1673 Mbps
    • Thông lượng IPsec SD-WAN: Lên đến 1889 Mbps
    • Thông lượng mã hóa (IPsec, IMIX): Lên đến 468 Mbps

    Giao diện của thiết bị:

    • Cổng Gigabit Ethernet LAN: 8 x 10/100/1000BASE-T RJ-45 (4 cổng hỗ trợ PoE (802.3af); 2 cổng hỗ trợ PoE+ (802.3at))
    • Cổng Gigabit Ethernet WAN/SFP Combo: 1 x 10/100/1000BASE-T/SFP
    • Cổng G.FAST DSL: 1 x RJ-11 (Annex B)
    • Wireless LAN: 802.11ac Wave 2 (2x2 MU-MIMO)
    • Tốc độ dữ liệu PHY lên đến 866.7 Mbps (80 MHz trên 5 GHz)
    • Hỗ trợ 2 spatial streams
    • Maximal Ratio Combining (MRC)
    • Hỗ trợ kênh 20, 40 và 80 MHz
    • Packet aggregation: A-MPDU (Tx/Rx), A-MSDU (Rx)
    • 802.11 Dynamic Frequency Selection (DFS)
    • Cyclic Shift Diversity (CSD) support
    • USB: 1 x USB 3.0 Type A
    • Cổng Console:
    • 1 x RJ-45
    • 1 x Micro USB Type B

    Bộ nhớ DRAM:

    • DRAM: 4GB (mặc định và tối đa)
    • Flash: 4GB (mặc định và tối đa)

    Tính năng bảo mật:

    • Tường lửa kiểm tra trạng thái gói tin (Stateful Packet Inspection Firewall)
    • VPN: IPsec, DMVPN, FlexVPN, GET VPN, EzVPN
    • Mã hóa: DES, 3DES, AES-128/256
    • Xác thực: RSA, ECDSA
    • Tính toàn vẹn: MD5, SHA, SHA-256/384/512
    • Cisco Umbrella for content filtering (tùy thuộc vào license)

    Tính năng khác:

    • Hỗ trợ VLAN 802.1Q
    • Quality of Service (QoS)
    • Policy-Based Routing (PBR)
    • Network-Based Application Recognition (NBAR)
    • Hỗ trợ IPv4 và IPv6
    • Dual WAN (Ethernet và DSL)
    • Hỗ trợ TR-069
    • Quản lý: Cisco IOS XE CLI, WebUI, SNMP, Cisco DNA Center, Cisco vManage
    • Hỗ trợ Cisco Unified Wireless Network Software with AireOS Wireless Controllers Release 8.5 (8.7 cho dòng 1101) MR1 trở lên.

    Kích thước và trọng lượng:

    • Kích thước (H x W x D): 42 x 323 x 230 mm (1.75 x 12.7 x 9.03 in)
    • Trọng lượng: Khoảng 2.16 kg (4.76 lbs) với 802.11ac Dual Radio

    Nguồn điện của thiết bị:

    • Điện áp đầu vào AC: 100 đến 240 VAC
    • Tần số: 50 đến 60 Hz
    • Công suất đầu ra tối đa: 66W (mặc định)
    • Hỗ trợ PoE:
    • Công suất PoE tối đa: 60W trên 4 cổng
    • Công suất PoE+ tối đa: 60W trên 2 cổng (yêu cầu nguồn điện 150W)

    Môi trường hoạt động:

    • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F)
    • Độ ẩm hoạt động: 10% đến 85% RH (không ngưng tụ)

    Xem thêm Sản phẩm| Thiết Bị ROUTER| Cisco Router


    DANH MỤC SẢN PHẨM

    XEM TẤT CẢ >>

    Zalo