THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thiết bị Router Cisco C1121X-8P:
Thông số chung của thiết bị:
- Model: C1121X-8P
- Loại sản phẩm: Bộ định tuyến dịch vụ tích hợp (ISR) thuộc dòng Cisco 1100 Series
- Ứng dụng: Lý tưởng cho các văn phòng chi nhánh vừa và nhỏ (SMB), triển khai CPE (Customer Premises Equipment), máy ATM, cửa hàng bán lẻ và ki-ốt.
- Khả năng: Kết hợp định tuyến, chuyển mạch và bảo mật tích hợp trong một thiết bị.
- Quản lý: WebUI, CLI, Cisco DNA Center, Cisco vManage
Hiệu suất của thiết bị:
- Thông lượng chuyển tiếp IPv4 (IMIX): 1673 Mbps
- Thông lượng IPsec SD-WAN (1400 bytes): 1889 Mbps
- Thông lượng IPsec SD-WAN (IMIX): 465 Mbps
- Thông lượng mã hóa tối đa (IMIX): Lên đến 800 Mbps (theo một số nguồn) hoặc 650 Mbps (theo một số nguồn khác)
- Số lượng phiên NAT: 100K
- Số lượng VRF: 1K
- Số lượng ACL trên hệ thống: 4K
- Số lượng ACE IPv4 trên hệ thống: 10K
- Số lượng tuyến IPv4: 280K
- Số lượng tuyến IPv6: 260K
- Số lượng tunnel SD-WAN overlay: 200
- Số lượng tunnel IPsec IPv4: 100
Giao diện của thiết bị:
Cổng WAN:
- 1 x Gigabit Ethernet (GE) RJ-45
- 1 x Gigabit Ethernet/SFP combo (GE/SFP)
Cổng LAN: 8 x Gigabit Ethernet RJ-45
- 4 cổng hỗ trợ Power over Ethernet (PoE)
- 2 cổng hỗ trợ Power over Ethernet Plus (PoE+)
Cổng Console:
- 1 x RJ-45
- 1 x Micro USB Type B
Cổng AUX: 1 x USB 3.0 Type A
Bộ nhớ RAM:
Nguồn điện năng tiêu thụ:
Nguồn điện ngoài:
- Điện áp đầu vào AC: 100 đến 240 VAC, 50 đến 60 Hz
- Điện áp đầu ra: 12 VDC
- Công suất đầu ra tối đa (mặc định): 66W
- Yêu cầu nguồn điện 115W cho tùy chọn PoE và PoE+
- Điện áp đầu ra PoE: -53.5 VDC
Kích thước và trọng lượng:
- Kích thước (H x W x D): 1.65 x 10.80 x 7.85 in (41.91 x 274.3 x 199.39 mm)
- Trọng lượng: 3.48 lb (1.58 kg)
Điều kiện hoạt động:
- Nhiệt độ: 0° đến 40°C ở mực nước biển, giảm 1°C trên mỗi 1000 ft độ cao so với 40°C
- Độ ẩm: 10% đến 85% độ ẩm tương đối (không ngưng tụ)
- Độ cao: 0 đến 10,000 ft (0 đến 3048 m)
Tính năng bảo mật:
- Tường lửa doanh nghiệp với nhận diện ứng dụng
- Hệ thống ngăn chặn xâm nhập (IPS) / Hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS)
- Bảo vệ phần mềm độc hại nâng cao (AMP)
- Lọc URL
- Cisco Umbrella Secure Internet Gateway (SIG) (Secure Access Service Edge [SASE])
- Các thuật toán mã hóa: DES, Triple DES, SHA, MD5, IKE, ECDSA, 128-bit AES, 256-bit AES, 1024-bit RSA, 2048-bit RSA, 256-bit SHA, 512-bit SHA, 748-bit RSA, 384-bit SHA 1
- RADIUS với 802.1x
- WPA2
Các giao thức định tuyến: OSPF, IS-IS, RIP-1, RIP-2
Các giao thức khác: DHCP, DNS, IPsec, L2TPv3, PPPoE
Phần mềm: Cisco IOS XE
Giấy phép (tùy chọn):
- AppX License
- Security License
- NPE Security License
- IPSEC HSEC License
- IPSEC PLUS License
Xem thêm Sản phẩm| Thiết Bị ROUTER| Cisco Router