Router Cisco C1161-8P
    GIÁ BÁN:00 đ
    Giá đã có VAT - Bảo hành 12 tháng
    Mua hàng số lượng liên hệ để có giá ưu đãi
    Tình Trạng: Còn hàng

    IPv4 Forwarding Throughput (IMIX): Lên đến 1765 Mbps IPsec Throughput (Multi-tunnel, IMIX): Lên đến 518 Mbps SD-WAN IPsec Throughput (1400 bytes): Lên đến 1889 Mbps SD-WAN IPsec Throughput (IMIX): Lên đến 595 Mbps Số lượng phiên NAT: Lên đến 100,000 Số lượng VPN tunnels: Lên đến 200

    Nếu quý khách ngại đặt hàng. Hãy gọi 0911141616 để mua hàng nhanh nhất
    Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi
    Tư vấn + báo giá chi tiết về sản phẩm

    CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG

    LIÊN HỆ TƯ VẤN NGAY
     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

    Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của Router Cisco C1161-8P:

    Tổng quan của thiết bị:

    • Mã sản phẩm: C1161-8P
    • Mô tả sản phẩm: ISR 1100 8P Dual GE SFP Higher Perf Router
    • Phần mềm: Cisco IOS XE Software

    Hiệu suất của thiết bị:

    • IPv4 Forwarding Throughput (IMIX): Lên đến 1765 Mbps
    • IPsec Throughput (Multi-tunnel, IMIX): Lên đến 518 Mbps
    • SD-WAN IPsec Throughput (1400 bytes): Lên đến 1889 Mbps
    • SD-WAN IPsec Throughput (IMIX): Lên đến 595 Mbps
    • Số lượng phiên NAT: Lên đến 100,000
    • Số lượng VPN tunnels: Lên đến 200

    Giao diện của thiết bị:

    • Cổng WAN: (1 x Gigabit Ethernet (GE) RJ-45; 1 x Gigabit Ethernet (GE) / SFP combo port)
    • Cổng LAN: 8 x Gigabit Ethernet (GE) RJ-45 ports
    • 4 cổng hỗ trợ Power over Ethernet (PoE) - IEEE 802.3af
    • 2 cổng hỗ trợ Power over Ethernet Plus (PoE+) - IEEE 802.3at (30W mỗi cổng)
    • USB: 1 x USB 3.0 (AUX/Console)
    • Console: 1 x RJ-45, 1 x Micro-USB Type A

    Bộ nhớ DRAM:

    • DRAM: 4 GB
    • Flash: 4 GB

    Tính năng của thiết bị:

    Bảo mật:

    • Tường lửa tích hợp (Application Inspection Firewall)
    • VPN (IPsec, DMVPN, FlexVPN, GETVPN)
    • Các thuật toán mã hóa: DES, Triple DES, SHA, MD5, IKE, ECDSA, AES (128-bit, 256-bit), RSA (1024-bit, 2048-bit), SHA (256-bit, 512-bit, 384-bit), RSA (748-bit).

    Khả năng phục hồi:

    • Redundant WAN connections
    • Dynamic failover protocols (VRRP, HSRP)

    Quản lý:

    • WebUI
    • CLI (Command Line Interface)
    • Cisco DNA Center
    • Cisco vManage

    Dịch vụ tích hợp:

    • DHCP, DNS
    • NAT (Network Address Translation)
    • QoS (Quality of Service)

    Định tuyến: OSPF, IS-IS, RIP-1, RIP-2, BGP, EIGRP, HSRP, DVMRP, VRRP, PIM-SM, static IP routing, IGMPv3, GRE, PIM-SSM, policy-based routing (PBR), MPLS, Bidirectional Forwarding Detection (BFD), RSVP. 1  

    Kích thước và trọng lượng:

    • Kích thước (H x W x D): 41.9 x 274 x 199 mm (1.65 x 10.8 x 7.85 in)
    • Trọng lượng: 1.58 kg (3.48 lb)

    Nguồn điện năng tiêu thụ:

    • Nguồn điện ngoài
    • Điện áp đầu vào: 100 đến 240 VAC, 50 đến 60 Hz
    • Công suất đầu ra tối đa: 66W
    • Yêu cầu nguồn điện 150W cho tùy chọn PoE/PoE+.

    Môi trường hoạt động:

    • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F)
    • Độ ẩm hoạt động: 10% đến 85% (không ngưng tụ)
    • Nhiệt độ không hoạt động: -20°C đến 65°C (-4°F đến 149°F)
    • Độ ẩm không hoạt động: 5% đến 95% (không ngưng tụ)

    Xem thêm Sản phẩm| Thiết Bị ROUTER| Cisco Router


    DANH MỤC SẢN PHẨM

    XEM TẤT CẢ >>

    Zalo