Router Cisco C927-4P
    GIÁ BÁN:00 đ
    Giá đã có VAT - Bảo hành 12 tháng
    Mua hàng số lượng liên hệ để có giá ưu đãi
    Tình Trạng: Còn hàng

    Giao diện của thiết bị: Cổng WAN: (1 cổng Gigabit Ethernet (GE) RJ-45; 1 cổng VDSL2/ADSL2+ Annex A RJ-11), Cổng LAN: 4 cổng Gigabit Ethernet (GE) managed switch RJ-45, USB: 1 cổng USB 2.0 Type A, Console: 1 cổng RJ-45

    Nếu quý khách ngại đặt hàng. Hãy gọi 0911141616 để mua hàng nhanh nhất
    Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi
    Tư vấn + báo giá chi tiết về sản phẩm

    CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG

    LIÊN HỆ TƯ VẤN NGAY
     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

    Thiết bị Router Cisco C927-4P

    Thông số chung:

    • Mã sản phẩm: C927-4P
    • Loại: Router dịch vụ tích hợp (Integrated Services Router)
    • Nguồn điện: Bộ đổi nguồn bên ngoài (12 VDC; 30 W)

    Hiệu suất của thiết bị:

    • Thông lượng mã hóa tối đa (IPsec): 150 Mbps (bit-rate policed)

    Giao diện của thiết bị:

    • Cổng WAN: (1 cổng Gigabit Ethernet (GE) RJ-45; 1 cổng VDSL2/ADSL2+ Annex A RJ-11)
    • Cổng LAN: 4 cổng Gigabit Ethernet (GE) managed switch RJ-45
    • USB: 1 cổng USB 2.0 Type A
    • Console: 1 cổng RJ-45

    Bộ nhớ DRAM:

    • DRAM: 1 GB (không nâng cấp)
    • Flash: 2 GB (không nâng cấp)

    Tính năng chuyển mạch (Switching):

    • 25 VLANs (802.1Q)
    • Lọc địa chỉ MAC
    • Switched Port Analyzer (SPAN)
    • Storm control
    • Smart Ports
    • Secure MAC Address
    • Internet Group Management Protocol Version 3 (IGMPv3) snooping  
    • 802.1X

    Tính năng bảo mật:

    Tính năng VPN:

    • Secure Sockets Layer (SSL) VPN
    • Hardware-accelerated DES, 3DES, AES 128, AES 192, và AES 256
    • Hỗ trợ Public-Key-Infrastructure (PKI)
    • Tối đa 50 kênh IPsec
    • Cisco Easy VPN client và server
    • NAT transparency
    • Dynamic Multipoint VPN (DMVPN)
    • FlexVPN
    • Group Encrypted Transport VPN (GET VPN)
    • VRF-aware IPsec
    • IPsec over IPv6

    Tính năng tường lửa:

    • Cisco IOS Firewall
    • Zone-based policy firewall
    • VRF-aware stateful inspection routing firewall
    • Stateful inspection transparent firewall
    • Advanced application inspection and control  
    • HTTPS, FTP, và Telnet Authentication Proxy
    • Dynamic và static port security
    • Firewall stateful failover
    • VRF-aware firewall
    • Cisco IOS Software blocked and allowed lists

    Tính năng định tuyến (Routing):

    • Routing Information Protocol Versions 1 and 2 (RIPv1 và RIPv2)
    • Generic Routing Encapsulation (GRE) và Multipoint GRE (MGRE)
    • Cisco Express Forwarding
    • Standard 802.1d Spanning Tree Protocol
    • Layer 2 Tunneling Protocol (L2TP)
    • Network Address Translation (NAT)
    • Dynamic Host Configuration Protocol (DHCP) server, relay, and client
    • Dynamic DNS  
    • DNS Proxy
    • DNS Spoofing
    • Access Control Lists (ACLs)
    • IPv4 và IPv6 multicast  
    • Open Shortest Path First (OSPF)
    • Border Gateway Protocol (BGP)
    • Enhanced Interior Gateway Routing Protocol (EIGRP)
    • Virtual Route Forwarding (VRF) Lite
    • Next Hop Resolution Protocol (NHRP)  
    • Bidirectional Forwarding Detection (BFD)
    • Web Cache Communication Protocol (WCCP)  

    Tính năng quản lý:

    • Telnet
    • Simple Network Management Protocol Version 3 (SNMPv3)
    • Secure Shell (SSH) Protocol
    • Command-Line Interface (CLI)
    • HTTP management
    • RADIUS và TACACS+
    • Cisco Next Generation Plug-and-Play (NG PnP) Protocol
    • Cisco IP Service-Level Agreement (IP SLA)
    • Cisco IOS Embedded Event Manager (EEM)
    • Cisco Security Manager
    • Remote management with TR069 và CWMP

    Tính sẵn sàng cao:

    • Virtual Router Redundancy Protocol (VRRP) (RFC 2338)
    • HSRP

    Kích thước và trọng lượng:

    • Kích thước (H x W x D): 2.80 x 25.91 x 17.78 cm (1.10 x 10.20 x 7.00 in) bao gồm chân cao su
    • Trọng lượng: Chưa có thông tin cụ thể

    Đèn LED báo hiệu:

    • 1 đèn xanh trên mỗi cổng Ethernet
    • 2 đèn xanh DSL (CD+Data)
    • System OK
    • VPN

    Nguồn điện cung cấp:

    • Điện áp đầu vào AC: Universal 100 đến 240 VAC
    • Tần số: 50 đến 60 Hz
    • Điện áp đầu ra: 12 VDC

    Môi trường hoạt động:

    • Nhiệt độ hoạt động: 0° đến 45°C (giảm 1°C cho mỗi 300 m (1000 ft) tăng độ cao)
    • Độ ẩm hoạt động: 5% đến 95% độ ẩm tương đối (không ngưng tụ)
    • Độ cao hoạt động: 0 đến 3000 m (10.000 ft)
    • Nhiệt độ không hoạt động: -40° đến 70°C (-40° đến 158°F)
    • Độ ẩm không hoạt động: 5% đến 95% độ ẩm tương đối (không ngưng tụ)
    • Độ cao không hoạt động: 0 đến 4570 m (15.000 ft)

    Các giao thức và tính năng khác:

    • Hỗ trợ IPv6
    • xDSL: True Multimode VDSL2 và ADSL2+ over Annex A, B, J, và M, bao gồm G.DMT và T1.413
    • Khả năng tương tác tốt với các chipset DSLAM tiêu chuẩn công nghiệp
    • VDSL2 Persistent Storage Device (PSD) profiles lên đến 17a/b với hỗ trợ spectral shaping
    • VDSL2 vectoring
    • Web-based management
    • Quality of Service (QoS)

    Điểm khác biệt chính của C927-4P so với các model C921-4P và C931-4P là giao diện WAN bao gồm một cổng Gigabit Ethernet và một cổng VDSL2/ADSL2+ Annex A, phù hợp cho các kết nối internet qua đường dây điện thoại.

    Xem thêm Sản phẩm| Thiết Bị ROUTER| Cisco Router


    DANH MỤC SẢN PHẨM

    XEM TẤT CẢ >>

    Zalo