THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Router Cisco Catalyst C8300-1N1S-4T2X
Bộ định tuyến doanh nghiệp mô-đun Cisco Catalyst hỗ trợ SD-WAN, sẵn sàng cho 5G/LTE với 1 khe cắm PIM, 1 khe cắm NIM và 1 khe cắm SM, Rack 1U, WAN 10G
- Thông lượng IP 12G
- Thông lượng SD-WAN 5G
- 4 x RJ-45 + 2 x cổng nhúng SFP+, WAN lên đến 10G
- Nguồn điện kép
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của Cisco Catalyst C8300-1N1S-4T2X:
Thông số chung của thiết bị:
- Mã sản phẩm: C8300-1N1S-4T2X
- Mô tả: Router Cisco Catalyst 8300 1RU 10G WAN (1 khe cắm SM, 1 khe cắm NIM, 2 cổng 10-Gigabit Ethernet và 4 cổng 1-Gigabit Ethernet)
- Dạng thiết bị: Rack-mountable (1U)
Hiệu suất của thiết bị:
- Bộ xử lý: Intel x86 CPU đa nhân
- DRAM: 8 GB (mặc định), có thể nâng cấp lên 32 GB
- Bộ nhớ Flash: 8 GB
- Lưu trữ: 16 GB M.2 USB SSD (mặc định), có thể nâng cấp lên 32 GB M.2 USB hoặc 600 GB M.2 NVMe
- SD-WAN IPsec Throughput (1400 bytes): Lên đến 15 Gbps
- SD-WAN IPsec Throughput (IMIX): Lên đến 4.3 Gbps
- IPv4 Forwarding Throughput (1400 bytes): Lên đến 19.7 Gbps
- Số lượng phiên NAT: 1.2 triệu (với 8GB RAM), lên đến 2 triệu (với 32GB RAM)
- Số lượng phiên Firewall: 512K
- Số lượng VRF: 4000
- Số lượng tuyến IPv4: 1.6 triệu (với 8GB RAM), lên đến 4 triệu (với 32GB RAM)
- Số lượng tuyến IPv6: 1.5 triệu (với 8GB RAM), lên đến 4 triệu (với 32GB RAM)
- Số lượng ACL: 4000
- Số lượng ACE IPv4: 72K
- Số lượng hàng đợi: 16K
- Số lượng đường hầm IPsec SVTI: 4000
- SD-WAN Overlay Tunnels Scale: 6000
- Embedded IPsec VPN hardware acceleration: Lên đến 5 Gbps IPSec IMIX traffic
Giao diện kết nối của thiết bị:
- Cổng 10-Gigabit Ethernet: 2 cổng SFP/SFP+
- Cổng Gigabit Ethernet: 4 cổng 10/100/1000 Mbps (RJ45)
- Khe cắm module:
- 1 x SM (Service Module)
- 1 x NIM (Network Interface Module)
- 1 x PIM (Pluggable Interface Module)
- Cổng USB: Không có thông tin cụ thể
Nguồn điện năng tiêu thụ:
- Hỗ trợ nguồn dự phòng: Có (tùy chọn)
- Điện áp đầu vào AC: 85 đến 264 VAC
- Điện áp đầu vào DC: -40 đến 72V; 48V nominal
- Công suất tiêu thụ tối đa: 82W (ước tính, có thể thay đổi tùy cấu hình)
Kích thước và trọng lượng:
- Kích thước (H x W x D): 4.39 cm x 44.45 cm x 41.27 cm (1.73 in. x 17.50 in. x 16.25 in.)
- Khối lượng (với 2 nguồn AC và quạt): 9.1 kg (20 lbs)
Môi trường hoạt động:
- Nhiệt độ hoạt động: 0 đến 40°C (32 đến 104°F)
- Nhiệt độ lưu trữ: -40 đến 70°C (-40 đến 150°F)
- Độ ẩm hoạt động: 5 đến 85% (không ngưng tụ)
- Độ ẩm lưu trữ: 5 đến 95% (không ngưng tụ)
- Độ cao hoạt động: 0 đến 3050 mét (0 đến 10,000 feet)
Phần mềm của thiết bị:
- Hệ điều hành: Cisco IOS XE Software Release 17.3.2 trở lên
- Quản lý: Cisco DNA Center và Cisco vManage
Tính năng bảo mật:
- Tường lửa
- VPN (IPSec)
- Mã hóa (DES, 3DES, AES-128, AES-256, SHA-1, SHA-2, ...)
- Chống xâm nhập (IPS/IDS)
- Lọc URL
- AAA
- RADIUS
- TACACS+
- Secure Shell (SSH)
Các module hỗ trợ (tham khảo):
- NIM: C-NIM-1X, C-NIM-1M, C-NIM-2T, NIM-ES2-4, NIM-ES2-8, NIM-ES2-8-P, NIM-4G-LTE, NIM-5G-GW
- SM: C-SM-16P4M2X, C-SM-40P8M2X
- PIM: Các module PIM cho kết nối LTE, 5G,...
- Compute Modules: UCS-E series
Xem thêm Sản phẩm| Thiết Bị ROUTER| Cisco Router