Router Cisco Catalyst C8300-1N1S-6T
    GIÁ BÁN:00 đ
    Giá đã có VAT - Bảo hành 12 tháng
    Mua hàng số lượng liên hệ để có giá ưu đãi
    Tình Trạng: Còn hàng

    ​Bộ định tuyến doanh nghiệp mô-đun Cisco Catalyst hỗ trợ SD-WAN, sẵn sàng cho 5G/LTE với 1 khe cắm PIM, 1 khe cắm NIM và 1 khe cắm SM, Rack 1U, WAN 10G, Thông lượng IP 10G,Thông lượng SD-WAN 2G, 4 x RJ-45 + 2 x cổng nhúng SFP, lên đến 1G WAN

    Nếu quý khách ngại đặt hàng. Hãy gọi 0911141616 để mua hàng nhanh nhất
    Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi
    Tư vấn + báo giá chi tiết về sản phẩm

    CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG

    LIÊN HỆ TƯ VẤN NGAY
     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

    Router Cisco Catalyst C8300-1N1S-6T

    ​Bộ định tuyến doanh nghiệp mô-đun Cisco Catalyst hỗ trợ SD-WAN, sẵn sàng cho 5G/LTE với 1 khe cắm PIM, 1 khe cắm NIM và 1 khe cắm SM, Rack 1U, WAN 10G

    • Thông lượng IP 10G
    • Thông lượng SD-WAN 2G
    • 4 x RJ-45 + 2 x cổng nhúng SFP, lên đến 1G WAN
    • Nguồn điện kép

    Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của Cisco Catalyst C8300-1N1S-6T:

    Thông số chung của thiết bị:

    • Mã sản phẩm: C8300-1N1S-6T
    • Mô tả: Router Cisco Catalyst 8300 1RU 1G WAN (1 khe cắm SM, 1 khe cắm NIM, 6 cổng 1-Gigabit Ethernet)
    • Dạng thiết bị: Rack-mountable (1U)

    Hiệu suất của thiết bị:

    • Bộ xử lý: Intel x86 CPU đa nhân
    • DRAM: 8 GB (mặc định), có thể nâng cấp lên 32 GB
    • Bộ nhớ Flash: 8 GB
    • Lưu trữ: 16 GB M.2 SSD (mặc định), có thể nâng cấp lên 2TB NVMe
    • SD-WAN IPsec Throughput (1400 bytes): Lên đến 1.9 Gbps
    • SD-WAN IPsec Throughput (IMIX): Lên đến 1.75 Gbps
    • IPv4 Forwarding Throughput (1400 bytes): Lên đến 19.7 Gbps
    • Số lượng phiên NAT: 1.2 triệu (với 8GB RAM), lên đến 2 triệu (với 32GB RAM)
    • Số lượng phiên Firewall: 512K
    • Số lượng VRF: 4000
    • Số lượng tuyến IPv4: 1.6 triệu (với 8GB RAM), lên đến 4 triệu (với 32GB RAM)
    • Số lượng tuyến IPv6: 1.5 triệu (với 8GB RAM), lên đến 4 triệu (với 32GB RAM)
    • Số lượng ACL: 4000
    • Số lượng ACE IPv4: 72K
    • Số lượng hàng đợi: 16K
    • Số lượng đường hầm IPsec SVTI: 4000
    • SD-WAN Overlay Tunnels Scale: 6000
    • Embedded IPsec VPN hardware acceleration: Lên đến 5 Gbps IPSec IMIX traffic

    Giao diện kết nối của thiết bị:

    • Cổng Gigabit Ethernet: 6 cổng 10/100/1000 Mbps (RJ45)
    • Cổng WAN: 1 cổng 1G (có thể là SFP hoặc RJ45 tùy thuộc vào module NIM)
    • Khe cắm module:

    -   1 x SM (Service Module)

    -   1 x NIM (Network Interface Module)

    -   1 x PIM (Pluggable Interface Module)

    • Cổng USB: 1 x USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)

    Nguồn điện năng tiêu thụ:

    • Hỗ trợ nguồn dự phòng: Có (tùy chọn)
    • Điện áp đầu vào AC: 85 đến 264 VAC
    • Điện áp đầu vào DC: -40 đến 72V; 48V nominal
    • Công suất tiêu thụ điển hình: 82W

    Kích thước và trọng lượng:

    • Kích thước (H x W x D): 4.39 cm x 44.45 cm x 41.27 cm (1.73 in. x 17.50 in. x 16.25 in.)
    • Khối lượng (với 2 nguồn AC và quạt): 9.1 kg (20 lbs)

    Môi trường hoạt động:

    • Nhiệt độ hoạt động: 0 đến 40°C (32 đến 104°F)
    • Nhiệt độ lưu trữ: -40 đến 70°C (-40 đến 150°F)
    • Độ ẩm hoạt động: 5 đến 85% (không ngưng tụ)
    • Độ ẩm lưu trữ: 5 đến 95% (không ngưng tụ)
    • Độ cao hoạt động: 0 đến 3050 mét (0 đến 10,000 feet)

    Phần mềm của thiết bị:

    • Hệ điều hành: Cisco IOS XE Software Release 17.3.2 trở lên
    • Quản lý: Cisco DNA Center và Cisco vManage

    Tính năng bảo mật:

    • Tường lửa
    • VPN (IPSec)
    • Mã hóa (DES, 3DES, AES-128, AES-256, SHA-1, SHA-2, ...)
    • Chống xâm nhập (IPS/IDS)
    • Lọc URL
    • AAA
    • RADIUS
    • TACACS+
    • Secure Shell (SSH)

    Các module hỗ trợ (tham khảo):

    • NIM: C-NIM-1M, C-NIM-2T, C-NIM-1X, NIM-ES2-4, NIM-ES2-8, NIM-ES2-8-P, NIM-4G-LTE, NIM-5G-GW
    • SM: C-SM-16P4M2X, C-SM-40P8M2X
    • PIM: Các module PIM cho kết nối LTE, 5G,...
    • Compute Modules: UCS-E series

    Xem thêm Sản phẩm| Thiết Bị ROUTER| Cisco Router


    DANH MỤC SẢN PHẨM

    XEM TẤT CẢ >>

    Zalo