Router Cisco Catalyst C8300-2N2S-4T2X
    GIÁ BÁN:00 đ
    Giá đã có VAT - Bảo hành 12 tháng
    Mua hàng số lượng liên hệ để có giá ưu đãi
    Tình Trạng: Còn hàng

    Bộ định tuyến doanh nghiệp mô-đun Cisco Catalyst hỗ trợ SD-WAN, sẵn sàng cho 5G/LTE với 1 khe cắm PIM, 2 khe cắm NIM và 2 khe cắm SM, 10G WAN​, Thông lượng IP 12G, Thông lượng SD-WAN 5G, ​4 x RJ-45 + 2 x SFP+ cổng nhúng, lên đến 10G WAN​​

    Nếu quý khách ngại đặt hàng. Hãy gọi 0911141616 để mua hàng nhanh nhất
    Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi
    Tư vấn + báo giá chi tiết về sản phẩm

    CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG

    LIÊN HỆ TƯ VẤN NGAY
     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

    Router Cisco Catalyst C8300-2N2S-4T2X

    ​Bộ định tuyến doanh nghiệp mô-đun Cisco Catalyst hỗ trợ SD-WAN, sẵn sàng cho 5G/LTE với 1 khe cắm PIM, 2 khe cắm NIM và 2 khe cắm SM, 10G WAN​

    • Thông lượng IP 12G
    • Thông lượng SD-WAN 5G
    • ​4 x RJ-45 + 2 x SFP+ cổng nhúng, lên đến 10G WAN​​
    • Nguồn điện kép

    Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của Cisco Catalyst C8300-2N2S-4T2X:

    Thông số chung của thiết bị:

    • Mã sản phẩm: C8300-2N2S-4T2X
    • Mô tả: Router Cisco Catalyst 8300 2RU 10G WAN (2 khe cắm SM, 2 khe cắm NIM, 2 cổng 10-Gigabit Ethernet và 4 cổng 1-Gigabit Ethernet)
    • Dạng thiết bị: Rack-mountable (2U)

    Hiệu suất của thiết bị:

    • Bộ xử lý: Intel x86 CPU đa nhân
    • DRAM: 8 GB (mặc định), có thể nâng cấp lên 32 GB
    • Bộ nhớ Flash: 8 GB
    • Lưu trữ: 16 GB M.2 USB SSD (mặc định), có thể nâng cấp lên 32 GB M.2 USB hoặc 600 GB M.2 NVMe
    • SD-WAN IPsec Throughput (1400 bytes): Lên đến 18.8 Gbps (với IQDF)
    • SD-WAN IPsec Throughput (IMIX): Lên đến 7.6 Gbps
    • SD-WAN IPsec Throughput (IMIX với IQDF): Lên đến 5.6 Gbps
    • IPv4 Forwarding Throughput (1400 bytes): Lên đến 19.7 Gbps
    • IPsec Throughput (1400 bytes): Lên đến 18.9 Gbps
    • IPsec Throughput (IMIX): Lên đến 9.3 Gbps
    • Số lượng phiên NAT: 1.2 triệu (với 8GB RAM), lên đến 2 triệu (với 32GB RAM)
    • Số lượng phiên Firewall: 512K
    • Số lượng VRF: 4000
    • Số lượng tuyến IPv4: 1.6 triệu (với 8GB RAM), lên đến 4 triệu (với 32GB RAM)
    • Số lượng tuyến IPv6: 1.5 triệu (với 8GB RAM), lên đến 4 triệu (với 32GB RAM)
    • Số lượng ACL: 4000
    • Số lượng ACE IPv4: 72K
    • Số lượng hàng đợi: 16K
    • Số lượng đường hầm IPsec SVTI: 4000
    • SD-WAN Overlay Tunnels Scale: 6000
    • Embedded IPsec VPN hardware acceleration: Lên đến 5 Gbps IPSec IMIX traffic

    Giao diện kết nối của thiết bị:

    • Cổng 10-Gigabit Ethernet: 2 cổng SFP/SFP+
    • Cổng Gigabit Ethernet: 4 cổng 10/100/1000 Mbps (RJ45)
    • Khe cắm module:

    -   2 x SM (Service Module)

    -   2 x NIM (Network Interface Module)

    -   1 x PIM (Pluggable Interface Module)

    • Cổng USB: Không có thông tin cụ thể

    Nguồn điện năng tiêu thụ:

    • Hỗ trợ nguồn dự phòng: Có (tùy chọn)
    • Điện áp đầu vào AC: 85 đến 264 VAC
    • Điện áp đầu vào DC: -40 đến 72V; 48V nominal
    • Công suất tiêu thụ điển hình: 89W (ước tính, có thể thay đổi tùy cấu hình)

    Kích thước và trọng lượng:

    • Kích thước (H x W x D): 8.89 cm x 43.81 cm x 47.04 cm (3.5 in. x 17.25 in. x 18.52 in.)
    • Khối lượng (với 2 nguồn AC và quạt): 18.1 kg (40 lbs)

    Môi trường hoạt động:

    • Nhiệt độ hoạt động: 0 đến 40°C (32 đến 104°F)
    • Nhiệt độ lưu trữ: -40 đến 70°C (-40 đến 150°F)
    • Độ ẩm hoạt động: 5 đến 85% (không ngưng tụ)
    • Độ ẩm lưu trữ: 5 đến 95% (không ngưng tụ)
    • Độ cao hoạt động: 0 đến 3050 mét (0 đến 10,000 feet)

    Phần mềm của thiết bị:

    • Hệ điều hành: Cisco IOS XE Software Release 17.3.2 trở lên
    • Quản lý: Cisco DNA Center và Cisco vManage

    Tính năng bảo mật:

    • Tường lửa
    • VPN (IPSec)
    • Mã hóa (DES, 3DES, AES-128, AES-256, SHA-1, SHA-2, ...)
    • Chống xâm nhập (IPS/IDS)
    • Lọc URL
    • AAA
    • RADIUS
    • TACACS+
    • Secure Shell (SSH)

    Các module hỗ trợ (tham khảo):

    • NIM: C-NIM-1X, C-NIM-1M, C-NIM-2T, NIM-ES2-4, NIM-ES2-8, NIM-ES2-8-P, NIM-4G-LTE, NIM-5G-GW, NIM-PVDM series, NIM-MFT-T1/E1 series
    • SM: C-SM-16P4M2X, C-SM-40P8M2X
    • PIM: Các module PIM cho kết nối LTE, 5G,...
    • Compute Modules: UCS-E series

     

    Xem thêm Sản phẩm| Thiết Bị ROUTER| Cisco Router


    DANH MỤC SẢN PHẨM

    XEM TẤT CẢ >>

    Zalo